somnolence

/'sɔmnələns/ Cách viết khác : (somnolency) /'sɔmnələnsi/
Học thuật
Thân thiện
somnolence

Somnolence can make driving very dangerous.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng buồn ngủ, trạng thái ngái ngủ: Trạng thái cơ thể cảm thấy rất buồn ngủ, mơ màng thiếu tỉnh táo, thường giai đoạn trước khi chìm vào giấc ngủ hoặc khi vừa mới thức dậy.
    • (Y học) Sự ngủ gà: Một trạng thái ý thức bị suy giảm, người bệnh rất khó tỉnh táo xu hướng ngủ li , đây có thể triệu chứng của một số bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The somnolence after a heavy lunch made it hard to concentrate. (Cơn buồn ngủ sau bữa trưa no khiến tôi khó tập trung.)
    • A common side effect of this medication is somnolence. (Một tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc này gây ngủ gà.)
    • He fought against the wave of somnolence to finish his report. (Anh ấy cố gắng chống lại cơn buồn ngủ ập đến để hoàn thành báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathological somnolence": Chứng buồn ngủ bệnh , chỉ tình trạng buồn ngủ quá mức không bình thường, có thể dấu hiệu của rối loạn giấc ngủ.

    • The doctor is investigating the cause of his pathological somnolence. (Bác sĩ đang tìm hiểu nguyên nhân gây chứng buồn ngủ bệnh của anh ta.)
  • "Induce somnolence": Gây ra cảm giác buồn ngủ.

    • The warm room and monotonous lecture induced somnolence in the students. (Căn phòng ấm áp bài giảng đơn điệu đã gây buồn ngủ cho các sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Somnolent (tính từ): Buồn ngủ, gây buồn ngủ.

    • The somnolent atmosphere of the afternoon made everyone lazy. (Không khí buồn ngủ của buổi chiều khiến mọi người trở nên lười biếng.)
  • Somnolency (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "somnolence".

Từ đồng nghĩa
  • Sleepiness: Sự buồn ngủ.
  • Drowsiness: Sự lơ mơ, ngái ngủ.
Từ trái nghĩa
  • Wakefulness: Sự tỉnh táo.
  • Alertness: Sự cảnh giác, nhanh nhạy.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ mô tả trạng thái tương tự thường dùng các từ đồng nghĩa như "sleepiness" hoặc "drowsiness").

somnolence

Somnolence can make driving very dangerous.

danh từ
  1. tình trạng mơ màng, tình trạng ngái ngủ
  2. (y học) sự ngủ gà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "somnolence"