somnolent
/'sɔmnələnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn ngủ, ngái ngủ, ngủ gà: Trạng thái buồn ngủ, thiếu tỉnh táo, sắp ngủ hoặc mới ngủ dậy.
- Gây buồn ngủ: Có tính chất làm cho người ta cảm thấy buồn ngủ.
- (Nghĩa bóng) Êm ả, lờ đờ, lì xì: Miêu tả một trạng thái, bầu không khí hoặc bản chất trầm lặng, thiếu sức sống hoặc hoạt động chậm chạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après le déjeuner, je me sens souvent somnolent. (Sau bữa trưa, tôi thường cảm thấy buồn ngủ.)
- Le bruit monotone du train rendait l'atmosphère somnolente. (Tiếng ồn đều đều của tàu hỏa khiến bầu không khí trở nên gây buồn ngủ.)
- C'est un village somnolent au bord de la rivière. (Đó là một ngôi làng êm ả bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État somnolent": trạng thái ngủ gà, trạng thái lơ mơ.
- Le médicament l'a plongé dans un état somnolent. (Thuốc đã đẩy anh ta vào một trạng thái ngủ gà.)
"Somnolence diurne": chứng buồn ngủ ban ngày (một thuật ngữ y học).
- Il souffre de somnolence diurne excessive. (Anh ấy mắc chứng buồn ngủ quá mức vào ban ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Somnolence (danh từ giống cái): sự buồn ngủ, trạng thái ngái ngủ.
- La somnolence au volant est dangereuse. (Buồn ngủ khi lái xe rất nguy hiểm.)
Somnoler (động từ): ngủ gà, ngủ gật.
- Il somnole devant la télévision. (Anh ta ngủ gật trước tivi.)
Từ đồng nghĩa
- Assoupi: ngủ gà, lơ mơ.
- Endormi: buồn ngủ; (nghĩa bóng) trầm lặng, không hoạt động.
- Léthargique: uể oải, lờ đờ.
Từ trái nghĩa
- Éveillé: tỉnh táo, thức.
- Vif: nhanh nhẹn, sôi nổi.
- Animé: sống động, nhộn nhịp.
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans une somnolence (thành ngữ): rơi vào trạng thái buồn ngủ, lơ mơ.
- La chaleur l'a fait tomber dans une somnolence agréable. (Cái nóng khiến anh ta rơi vào một cơn buồn ngủ dễ chịu.)
tính từ
- ngủ gà
- (nghĩa bóng) lì xì
- Nature somnolentebản chất lì xì
- gây buồn ngủ
- Lectures somnolentessách đọc gây buồn ngủ