éveillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thức, không ngủ: Trạng thái không ngủ, có ý thức.
- Lanh lợi, hoạt bát, tỉnh táo: Chỉ sự nhanh nhẹn, thông minh, nhạy bén và có tinh thần minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'enfant est encore éveillé à cette heure-ci. (Đứa trẻ vẫn còn thức vào giờ này.)
- Elle a un regard très éveillé. (Cô ấy có một ánh mắt rất lanh lợi.)
- Pour résoudre ce problème, il faut rester éveillé. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải giữ tinh thần tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mine éveillée": Vẻ mặt lanh lợi, nhanh nhẹn.
- Malgré son jeune âge, il a une mine éveillée qui surprend. (Mặc dù còn nhỏ tuổi, cậu bé có vẻ mặt lanh lợi khiến người ta ngạc nhiên.)
- "Esprit éveillé": Tinh thần tỉnh táo, đầu óc minh mẫn.
- Un bon débat nécessite des esprits éveillés. (Một cuộc tranh luận tốt đòi hỏi những tinh thần tỉnh táo.)
Biến thể và từ liên quan
- Éveiller (động từ): Đánh thức, khơi dậy.
- Le bruit a éveillé le bébé. (Tiếng ồn đã đánh thức em bé.)
- Ce livre a éveillé sa curiosité. (Cuốn sách này đã khơi dậy sự tò mò của anh ấy.)
- Éveil (danh từ): Sự thức dậy, sự tỉnh giấc; sự khơi dậy, sự phát triển (ý thức, khả năng).
- l'éveil d'un enfant (sự phát triển nhận thức của một đứa trẻ)
Từ đồng nghĩa
- Réveillé: Thức giấc, đã tỉnh ngủ.
- Vif: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Alerté: Cảnh giác, tỉnh táo.
- Intelligent: Thông minh.
Từ trái nghĩa
- Endormi: Đang ngủ, buồn ngủ; uể oải, chậm chạp.
- Inerte: Trì trệ, thiếu sinh khí.
- Assoupi: Lơ mơ, ngủ gà ngủ gật.
tính từ
- thức, không ngủ
- lanh lợi, hoạt bát, tỉnh táo
- Mine éveilléevẻ mặt lanh lợi
- Esprit éveillétinh thần tỉnh táo