sondheim

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sondheim (phát âm: /ˈsɒndhaɪm/): Tên của một nhà soạn nhạc người viết lời nhạc kịch nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1930. Ông được biết đến với những vở nhạc kịch cấu trúc phức tạp, ca từ sắc sảo chủ đề sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà phê bình coi Stephen Sondheim một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất trong lịch sử sân khấu nhạc kịch.)
  • (Vở nhạc kịch "Sweeney Todd" một kiệt tác của Sondheim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sondheimian" (tính từ): mang phong cách của Sondheim, thường ám chỉ những vở nhạc kịch ca từ phức tạp, giai điệu bất hòa chủ đề u tối.

    • The show's lyrics are very Sondheimian, full of wordplay and irony. (Lời bài hát của chương trình rất mang phong cách Sondheim, đầy ẩn dụ mỉa mai.)
  • "Sondheim-esque" (tính từ): tương tự như Sondheim, thường dùng để mô tả các tác phẩm ảnh hưởng từ ông.

    • The composer's style is distinctly Sondheim-esque, with complex harmonies and clever lyrics. (Phong cách của nhà soạn nhạc này rất giống Sondheim, với hòa âm phức tạp ca từ thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sondheim (danh từ riêng): thường được dùng như một tên gọi tắt cho Stephen Sondheim.
    • I'm a huge fan of Sondheim's work. (Tôi một người hâm mộ lớn các tác phẩm của Sondheim.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc kịch: Một người sáng tác nhạc kịch, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác nào thay thế hoàn toàn cho "Sondheim" đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Sondheim".
Thành ngữ liên quan
  • "A Sondheim musical": một vở nhạc kịch do Sondheim sáng tác, thường mang ý nghĩa về chất lượng nghệ thuật cao sự phức tạp.
    • "Into the Woods" is a classic Sondheim musical that challenges traditional fairy tales. ("Into the Woods" một vở nhạc kịch kinh điển của Sondheim thách thức các câu chuyện cổ tích truyền thống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sondheim"

sondheim
Stephen Sondheim wrote the music and lyrics for many famous Broadway shows.