song phi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói về một cặp chim (thường là trống và mái) bay ngang hàng với nhau: Hình ảnh này thường được dùng trong văn chương để miêu tả sự hài hòa, gắn bó.
- Đá hai chân cùng lúc, giơ cả hai chân lên: Một động tác võ thuật hoặc kỹ thuật thể thao, thường thấy trong võ thuật, bóng đá, hoặc các màn biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa 1 - cặp chim):
- Đôi chim bồ câu song phi trên bầu trời xanh. (Cặp chim bồ câu bay ngang hàng trên bầu trời xanh.)
- Trong thơ ca, hình ảnh song phi tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng. (Trong thơ ca, hình ảnh bay đôi tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng.)
Động từ (nghĩa 2 - động tác đá):
- Võ sĩ thực hiện một cú song phi hạ gục đối thủ. (Võ sĩ thực hiện một cú đá hai chân hạ gục đối thủ.)
- Anh ấy đã dùng miếng đá song phi để phá vỡ tấm gỗ. (Anh ấy đã dùng miếng đá hai chân để phá vỡ tấm gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"song phi" trong văn học: Thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự song hành, đồng điệu của hai đối tượng, không chỉ giới hạn ở chim.
- Hai ý tưởng lớn song phi trong tác phẩm của ông. (Hai ý tưởng lớn song hành trong tác phẩm của ông.)
"song phi" trong thể thao/võ thuật: Chỉ một kỹ thuật nâng cao, đòi hỏi sự khéo léo và sức mạnh.
- Động tác song phi đòi hỏi người tập phải có khả năng giữ thăng bằng tốt. (Động tác đá hai chân đòi hỏi người tập phải có khả năng giữ thăng bằng tốt.)
Biến thể và từ liên quan
Song hành (động từ): Đi cùng nhau, tồn tại hoặc phát triển cùng lúc, thường dùng cho ý tưởng, sự kiện.
- Hai dự án phát triển song hành. (Hai dự án phát triển cùng lúc.)
Song đấu (danh từ): Cuộc chiến, trận đấu một chọi một.
- Trận song đấu đầy kịch tính. (Trận đấu tay đôi đầy kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
- Bay đôi (động từ): Bay thành cặp (gần nghĩa với nghĩa 1).
- Đá kép (động từ/cụm danh từ): Đá bằng hai chân (gần nghĩa với nghĩa 2).
Thành ngữ liên quan
- "Như cánh chim song phi": Thành ngữ so sánh, ví sự gắn bó, hòa hợp khăng khít, không thể tách rời.
- Tình cảm của họ như cánh chim song phi. (Tình cảm của họ gắn bó khăng khít như cánh chim bay đôi.)
- đg. 1. Nói cặp chim (trống và mái) bay ngang với nhau. 2. Nói đá hai chân cùng giơ lên.