song song

  1. parallèle.
    • Đường song song
      droites parallèles.
  2. (arch.) de concert
    • thuyết song song
      (tâmhọc) parallélisme.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "song song"

song song
Hai đường thẳng song song được vẽ trên trang giấy trắng.