songful
/'sɔɳful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Du dương, giàu giai điệu: Mô tả âm thanh, đặc biệt là giọng nói hoặc âm nhạc, có tính chất êm ái, ngân nga và giàu cảm xúc như một bài hát.
- Đầy tiếng hát, đầy tiếng hót: Mô tả một không gian hoặc khung cảnh tràn ngập những âm thanh ca hát hoặc tiếng chim hót du dương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her songful voice filled the concert hall. (Giọng hát du dương của cô ấy lấp đầy khán phòng.)
- We woke up to the songful chorus of birds at dawn. (Chúng tôi thức dậy với hợp xướng đầy tiếng hót du dương của những chú chim vào lúc bình minh.)
- The poem had a songful quality that made it easy to remember. (Bài thơ có một chất lượng du dương khiến nó dễ nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mang tính ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả những thứ không phải âm thanh nhưng gợi lên cảm giác nhịp nhàng, êm đềm.
- The songful flow of the river was calming. (Dòng chảy du dương của con sông thật êm đềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Songfully (trạng từ): một cách du dương.
- The violin played songfully. (Cây vĩ cầm chơi một cách du dương.)
- Songfulness (danh từ): sự du dương, tính chất du dương.
- The songfulness of her laughter was infectious. (Sự du dương trong tiếng cười của cô ấy thật dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Melodious: du dương, êm tai.
- Lyrical: trữ tình, giàu nhạc tính.
- Musical: có tính nhạc, êm ái.
Từ trái nghĩa
- Discordant: chói tai, không hài hòa.
- Cacophonous: ồn ào, khó chịu (về âm thanh).
tính từ
- đầy tiếng hát, đầy tiếng hót
- du dương