sonorité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kêu, sự vang; độ vang: Chất lượng âm thanh của một vật khi nó phát ra tiếng động, đặc trưng bởi độ lớn, độ trong và tính chất cộng hưởng.
- Âm vang: Những âm thanh phụ, êm dịu hoặc có độ ngân vang đi kèm theo âm chính.
- Sự vang tiếng; độ vang tiếng (của một phòng...): Đặc tính âm học của một không gian, chỉ khả năng làm âm thanh vang lên hoặc bị dập tắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sonorité claire de la cloche résonna dans la vallée. (Độ vang trong trẻo của tiếng chuông ngân vang khắp thung lũng.)
- Cette salle de concert a une excellente sonorité. (Phòng hòa nhạc này có độ vang tiếng tuyệt vời.)
- Il étudie les différentes sonorités des voyelles. (Anh ấy nghiên cứu các âm vang khác nhau của nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sonorité d'une langue": Âm sắc, đặc tính ngữ âm của một ngôn ngữ.
- La sonorité de l'italien est souvent décrite comme mélodieuse. (Âm sắc của tiếng Ý thường được mô tả là du dương.)
"Rechercher une certaine sonorité": Tìm kiếm, theo đuổi một chất lượng âm thanh cụ thể.
- Le poète choisit ses mots pour leur sonorité particulière. (Nhà thơ chọn từ ngữ vì âm vang đặc biệt của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sonore (tính từ): (1) Kêu, vang; có âm thanh to, rõ. (2) Thuộc về âm thanh.
- Une voix sonore. (Một giọng nói vang.)
- Son (danh từ giống đực): Âm thanh, tiếng động.
- Le son de la pluie. (Tiếng mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Résonance: Sự cộng hưởng, âm vang.
- Timbre: Âm sắc, đặc điểm riêng của một âm thanh.
Các cụm từ liên quan
- Avoir de la sonorité: Có độ vang tốt.
- Ce violon ancien a une belle sonorité. (Cây vĩ cầm cổ này có một âm vang đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- Pour la sonorité: Vì âm vang của nó (thường nói về việc chọn từ ngữ trong thơ ca).
- Il a répété ce mot, juste pour la sonorité. (Anh ta lặp lại từ đó, chỉ vì âm vang của nó.)
danh từ giống cái
- sự kêu, sự vang; độ vang
- (số nhiều) âm vang
- sự vang tiếng; độ vang tiếng (của một phòng...)