sontag

Noun
  1. United States writer (born in 1933)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sontag"

Từ có nhắc đến "sontag"

sontag
A woman wears a warm sontag over her shoulders on a chilly day.