sontag

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sontag một danh từ riêng chỉ một người, cụ thể Susan Sontag, một nhà văn người Mỹ nổi tiếng (sinh năm 1933, mất năm 2004). được biết đến qua các tác phẩm tiểu luận, phê bình văn hóa, tiểu thuyết.

dụ sử dụng
  • (Susan Sontag một trong những nhà trí thức ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
  • (Tác phẩm "On Photography" của Sontag đã thay đổi cách nhìn về nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sontag" thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc văn hóa, để chỉ tác giả hoặc tư tưởng của . Khi nhắc đến "Sontag", người đọc thường hiểu đó Susan Sontag.
    • Phong cách viết của Sontag mang tính phê bình sâu sắc giàu triết . (Phong cách viết của Sontag mang tính phê bình sâu sắc giàu triết .)
Biến thể từ gần giống
  • Sontagian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Susan Sontag.
    • Quan điểm Sontagian về chiến tranh nghệ thuật vẫn còn gây tranh cãi. (Quan điểm Sontagian về chiến tranh nghệ thuật vẫn còn gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Mỹ: (American writer) - nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp nào thay thế hoàn toàn cho "Sontag" đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "sontag" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sontag". Tuy nhiên, trong giới học thuật, có thể nghe thấy cụm "the Sontag effect" (hiệu ứng Sontag) để chỉ ảnh hưởng của lên lĩnh vực phê bình văn hóa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sontag"

sontag
A woman wears a warm sontag over her shoulders on a chilly day.