soot black

Định nghĩa

soot black (danh từ, tính từ)

  1. Danh từ: Màu đen như bồ hóng, một màu đen rất đậm, thường được mô tả màu đen xỉn, không bóng, giống như màu của bồ hóng (bụi than đen bám trên ống khói).

    • The artist used soot black to create a sense of depth in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng màu đen bồ hóng để tạo cảm giác chiều sâu trong bức tranh.)
  2. Tính từ: màu đen bồ hóng, mang sắc thái đen đậm xỉn.

    • The walls were soot black after the fire. (Những bức tường trở nên đen bồ hóng sau vụ hỏa hoạn.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The darkness of the cave was a deep soot black. (Bóng tối trong hang động một màu đen bồ hóng sâu thẳm.)
    • He mixed charcoal with oil to get a perfect soot black. (Anh ấy trộn than củi với dầu để được màu đen bồ hóng hoàn hảo.)
  • Tính từ:

    • Her soot black dress absorbed all the light. (Chiếc váy đen bồ hóng của ấy hấp thụ hết mọi ánh sáng.)
    • The soot black clouds signaled an approaching storm. (Những đám mây đen bồ hóng báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as soot black as": so sánh với màu đen bồ hóng.

    • His hands were as soot black as the chimney he cleaned. (Tay anh ấy đen bồ hóng như cái ống khói anh ấy lau chùi.)
  • "soot blackness": danh từ chỉ tính chất đen bồ hóng.

    • The soot blackness of the room made it impossible to see. (Tính chất đen bồ hóng của căn phòng khiến không thể nhìn thấy .)
Biến thể từ gần giống
  • Soot (danh từ): bồ hóng.

    • The chimney was covered in thick soot. (Ống khói phủ đầy bồ hóng dày.)
  • Black (tính từ, danh từ): màu đen.

    • The cat is completely black. (Con mèo hoàn toàn màu đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Jet black: đen như hắc ín, đen tuyền.

    • Her hair was jet black. (Tóc ấy đen tuyền.)
  • Pitch black: đen như mực, tối đen.

    • The cave was pitch black. (Hang động tối đen như mực.)
  • Coal black: đen như than.

    • The dog had coal black eyes. (Con chó đôi mắt đen như than.)
Các cụm từ liên quan
  • Black as soot: đen như bồ hóng.
    • The old kettle was black as soot. (Cái ấm đen như bồ hóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a soot black: không hề đen bồ hóng (dùng để phủ nhận).
    • The sky was not a soot black, but a dark gray. (Bầu trời không phải màu đen bồ hóng, màu xám đen.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "soot black"

soot black
The chimney sweep's face was smudged with soot black.