sophism
/'sɔfizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lối ngụy biện, lập luận ngụy biện: Một lập luận hoặc lý lẽ có vẻ đúng đắn, thông minh nhưng thực chất là sai lầm hoặc gây hiểu lầm, thường được sử dụng một cách cố ý để đánh lừa người khác hoặc để giành chiến thắng trong tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His argument was pure sophism, designed to confuse rather than clarify. (Lập luận của anh ta thuần túy là ngụy biện, được thiết kế để gây nhầm lẫn hơn là làm sáng tỏ.)
- Politicians sometimes use sophism to avoid answering difficult questions directly. (Các chính trị gia đôi khi sử dụng ngụy biện để tránh trả lời trực tiếp những câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To engage in sophism": tham gia vào việc ngụy biện.
- The debate was frustrating because one side seemed only to engage in sophism. (Cuộc tranh luận thật bực bội vì một bên dường như chỉ tham gia vào việc ngụy biện.)
"A piece of sophism": một màn/đoạn ngụy biện.
- His entire speech was built on a piece of clever sophism. (Toàn bộ bài phát biểu của ông ta được xây dựng trên một màn ngụy biện khéo léo.)
Biến thể và từ gần giống
Sophist (n): nhà ngụy biện, người chuyên dùng lý lẽ ngụy biện.
- He was accused of being a sophist who valued winning over truth. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ ngụy biện, coi trọng chiến thắng hơn sự thật.)
Sophistic (adj): (thuộc về) ngụy biện.
- The argument was rejected due to its sophistic nature. (Lập luận đã bị bác bỏ do bản chất ngụy biện của nó.)
Sophisticate (v): làm cho phức tạp hóa, tinh vi hóa; (n): người tinh vi, sành sỏi. (Lưu ý: Từ này có nghĩa gốc khác nhưng có liên quan về từ nguyên).
- Don't sophisticate a simple problem with unnecessary details. (Đừng làm phức tạp hóa một vấn đề đơn giản bằng những chi tiết không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Fallacy: ngụy biện, lỗi lập luận.
- Casuistry: lý luận vụn vặt, ngụy biện (thường trong các vấn đề đạo đức).
- Specious argument: lập luận có vẻ đúng.
Từ trái nghĩa
- Sound argument: lập luận vững chắc, đúng đắn.
- Valid reasoning: lý luận hợp lệ.
- Logical proof: bằng chứng logic.