sophiste

Học thuật
Thân thiện
sophiste

Un sophiste utilise des arguments trompeurs pour convaincre son auditoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ngụy biện: Người sử dụnglẽ tinh vi, có vẻ hợpnhưng thực chấtsai lầm hoặc lừa dối để đánh lừa người khác hoặc bảo vệ một quan điểm. Thuật ngữ này bắt nguồn từ các triết gia Hy Lạp cổ đại (Sophists) chuyên dạy thuật hùng biện tranh luận.
  2. Tính từ:
    • Ngụy biện: Dùng để miêu tả mộtlẽ, lập luận hoặc cách tư duy mang tính chất lừa dối, tinh vi nhưng sai trái, chỉ nhằm mục đích thắng trong tranh luận hơn là tìm kiếm chân lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Platon critiquait souvent les sophistes dans ses dialogues. (Platon thường chỉ trích các nhà ngụy biện trong các đối thoại của ông.)
    • Ce n'est pas un philosophe, c'est un sophiste qui manipule les mots. (Ông ta không phảimột triết gia, một nhà ngụy biện thao túng ngôn từ.)
  • Tính từ:
    • Son raisonnement est purement sophiste. (Lập luận của anh ta thuần túy là ngụy biện.)
    • Il a utilisé un argument sophiste pour éviter la question. (Hắn đã dùng một lập luận ngụy biện để tránhcâu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raisonnement sophiste": lập luận ngụy biện. Đâycách dùng phổ biến nhất của tính từ này.
    • Méfie-toi de son raisonnement sophiste. (Hãy cảnh giác với lập luận ngụy biện của hắn.)
  • Trong bối cảnh triết học, "les Sophistes" (viết hoa) dùng để chỉ trường phái triết gia Hy Lạp cổ đại vào thế kỷ thứ 5 TCN.
Biến thể từ gần giống
  • Sophistique (adj): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "sophiste" với tư cách tính từ.
  • Sophisme (danh từ giống đực): Lời nói ngụy biện, lập luận sai lầm có vẻ đúng.
    • Tomber dans le sophisme. (Mắc phải lỗi ngụy biện.)
  • Sophisterie (danh từ giống cái): Thuật ngụy biện, hành động ngụy biện.
    • La sophisterie de son discours était évidente. (Tính chất ngụy biện trong bài diễn văn của ông tarõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Rhéteur (nhà hùng biện - có thể mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh tiêu cực), falsificateur (kẻ xuyên tạc).
  • Tính từ: Fallacieux (sai lầm, lừa dối), spécieux (có vẻ đúng nhưng thực chất sai), trompeur (lừa dối).
Thành ngữ liên quan
  • "Penser en sophiste": Tư duy một cách ngụy biện, chỉ quan tâm đến thắng thua trong tranh luận hơn là sự thật.
    • Il ne cherche pas la vérité, il pense en sophiste. (Hắn không tìm kiếm sự thật, hắn tư duy như một kẻ ngụy biện.)
sophiste

Un sophiste utilise des arguments trompeurs pour convaincre son auditoire.

tính từ
  1. ngụy biện
    • Esprit sophiste
      óc ngụy biện
danh từ
  1. nhà ngụy biện

Từ gần giống

Từ chứa "sophiste"