sophistication

/sə,fisti'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sophistication

Une sommelier évalue la sophistication d'un vin rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự pha gian: Hành động làm cho một thứ đó trở nên không còn nguyên chất, thuần khiết hoặc đơn giản ban đầu, thường bằng cách thêm vào những yếu tố phức tạp hoặc giả mạo.
    • Sự màu mè, sự giả tạo: Tính chất của một thứ đó bị cố tình làm cho phức tạp, kiểu cách hoặc không tự nhiên, không chân thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sophistication du vin est interdite par la loi. (Việc pha gian rượu vang bị luật pháp cấm.)
    • Je n'aime pas la sophistication de son style d'écriture. (Tôi không thích sự màu mè trong phong cách viết của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sophistication excessive": sự cầu kỳ, màu mè quá mức.
    • La sophistication excessive de son discours le rend incompréhensible. (Sự cầu kỳ quá mức trong bài phát biểu của ông ta khiến trở nên khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sophistiqué(e) (tính từ): đã bị pha trộn, làm giả; cầu kỳ, phức tạp (về kiểu cách).
    • Un goût sophistiqué. (Một hương vị đã bị pha trộn / Một gu cầu kỳ.)
    • Une machine sophistiquée. (Một cỗ máy tinh vi, phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Altération (n.f): sự làm biến chất, sự giả mạo.
  • Affectation (n.f): sự màu mè, sự giả tạo.
  • Complication (n.f): sự làm cho phức tạp.
Từ trái nghĩa
  • Simplicité (n.f): sự đơn giản, chất phác.
  • Authenticité (n.f): tính chân thật, nguyên bản.
  • Naturel (n.m): vẻ tự nhiên.
sophistication

Une sommelier évalue la sophistication d'un vin rouge.

danh từ giống cái
  1. sự pha gian
    • Sophistication du vin
      sự pha gian rượu vang
  2. sự màu mè, sự giả tạo