sophistiqué

Học thuật
Thân thiện
sophistiqué

Une robe sophistiquée est exposée dans la vitrine de la boutique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phức tạp, tinh vi, cầu kỳ: Chỉ một thứ đó được phát triển hoặc chế tạo với trình độ cao, nhiều chi tiết phức tạp thườngtinh xảo, hiện đại.
    • Sành điệu, tinh tế: Chỉ một người gu thẩm mỹ cao, biết cách ăn mặc, cư xử một cách tinh tế hiểu biết về những thứ phức tạp.
    • Ngụy biện (nghĩa , chuyên môn): Liên quan đến lối lập luận có vẻ thông minh nhưng thực chấtlừa dối hoặc sai lầm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce téléphone possède un système d'exploitation très sophistiqué. (Chiếc điện thoại này có một hệ điều hành rất tinh vi/phức tạp.)
    • Elle a un goût sophistiqué pour la musique classique. ( ấy gu tinh tế/sành điệu về nhạc cổ điển.)
    • C'est un argument sophistiqué mais trompeur. (Đómột lập luận ngụy biện nhưng đánh lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un mécanisme sophistiqué": một cơ chế tinh vi.

    • L'horloge astronomique est un mécanisme sophistiqué. (Chiếc đồng hồ thiên vănmột cơ chế tinh vi.)
  • "une personne sophistiquée": một người sành điệu, tinh tế.

    • Il mène une vie sophistiquée dans la capitale. (Anh ấy sống một cuộc sống sành điệuthủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Sophistiquer (động từ): làm cho trở nên tinh vi, phức tạp hóa; bóp méo, xuyên tạc (ý nghĩa).

    • Ne sophistique pas mes propos ! (Đừng xuyên tạc lời nói của tôi!)
  • Sophistication (danh từ): sự tinh vi, sự phức tạp; vẻ sành điệu, sự tinh tế.

    • La sophistication de cette technologie est impressionnante. (Độ tinh vi của công nghệ này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Raffiné: tinh tế, tinh luyện (thường dùng cho văn hóa, phong cách).
  • Complexe: phức tạp.
  • Élaboré: được chế tạo công phu, tinh xảo.
Từ trái nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Rustique: mộc mạc, thô sơ.
  • Naïf: ngây thơ, chất phác.
Thành ngữ liên quan
  • Un raisonnement sophistiqué: một lập luận ngụy biện (theo nghĩa triết học/logic).
    • Le débat était plein de raisonnements sophistiqués. (Cuộc tranh luận đầy rẫy những lập luận ngụy biện.)
sophistiqué

Une robe sophistiquée est exposée dans la vitrine de la boutique.

tính từ
  1. ngụy biện
danh từ giống cái
  1. phép ngụy biện

Từ chứa "sophistiqué"