sorbet

/'sɔ:bət/
Học thuật
Thân thiện
sorbet

On mange un sorbet au citron sur la terrasse en été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước quả đá: Một loại thức uống hoặc món tráng miệng đông lạnh, thường không chứa sữa hoặc kem, được làm chủ yếu từ nước ép trái cây, đường nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En été, je préfère manger un sorbet au citron. (Vào mùa hè, tôi thích ăn một cốc nước quả đá vị chanh.)
    • Le sorbet à la framboise est très rafraîchissant. (Nước quả đá vị mâm xôi rất mát lạnh.)
    • Ils ont servi un sorbet entre les plats pour nettoyer le palais. (Họ phục vụ một cốc nước quả đá giữa các món ăn để làm sạch vị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sorbet" như một phần của bữa ăn: Trong ẩm thực, "sorbet" thường được dùng như một món tráng miệng hoặc một món nhỏ giữa các món chính để làm mới vị giác.
    • Le chef propose un sorbet au gingembre comme interlude. (Đầu bếp đề xuất một cốc nước quả đá vị gừng như một món chuyển tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Granité (danh từ giống đực): Một loại đồ uống đông lạnh tương tự nhưng kết cấu hạt đá to hơn, thường được ăn bằng thìa hoặc uống.

    • Le granité au café est une spécialité italienne. (Nước đá hạt vị phêmột đặc sản Ý.)
  • Glace (danh từ giống cái): Kem lạnh, thường chứa sữa hoặc kem, khác với "sorbet" không sữa.

    • Je voudrais une boule de glace à la vanille. (Tôi muốn một viên kem vị vani.)
Từ đồng nghĩa
  • Glace aux fruits (danh từ giống cái): Kem trái cây (có thể dùng để chỉ chung các món đông lạnh từ trái cây, nhưng thường ngụ ý chứa sữa hoặc kem).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sorbet").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sorbet").

sorbet

On mange un sorbet au citron sur la terrasse en été.

danh từ giống đực
  1. nước quả đá

Từ có nhắc đến "sorbet"