sorbian

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Sorb: "Sorbian" chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm Slavơ, được nóivùng nông thôn phía đông nam nước Đức.
    • Người nói tiếng Sorb: "Sorbian" cũng dùng để chỉ một người nói tiếng Sorb, tức là người thuộc dân tộc thiểu số SorbĐức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sorbian is a minority language spoken in parts of Saxony and Brandenburg. (Tiếng Sorb một ngôn ngữ thiểu số được nóimột phần của Saxony Brandenburg.)
    • He is a Sorbian who preserves his cultural traditions. (Anh ấy một người Sorb, người bảo tồn các truyền thống văn hóa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upper Sorbian" "Lower Sorbian": Hai phương ngữ chính của tiếng Sorb, sự khác biệt về ngữ âm từ vựng.
    • Upper Sorbian is spoken in the Saxony region, while Lower Sorbian is found in Brandenburg. (Tiếng Sorb Thượng được nóivùng Saxony, trong khi tiếng Sorb Hạ được tìm thấy ở Brandenburg.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorb (danh từ): người Sorb hoặc tiếng Sorb (dạng ngắn gọn hơn).

    • The Sorbs are a Slavic ethnic group in Germany. (Người Sorb một nhóm dân tộc Slavơ ở Đức.)
  • Sorbian (tính từ): thuộc về người Sorb hoặc ngôn ngữ Sorb.

    • Sorbian culture includes unique folk music and dances. (Văn hóa Sorb bao gồm âm nhạc dân gian điệu nhảy độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lusatian: tên gọi khác của tiếng Sorb, dựa trên vùng Lusatia (Lausitz) nơi người Sorb sinh sống.
    • Lusatian is another term for Sorbian. (Lusatian một thuật ngữ khác cho tiếng Sorb.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến "Sorbian" danh từ riêng chỉ ngôn ngữ dân tộc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "Sorbian" từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sorbian
A Sorbian speaker teaches a simple phrase to a group of children.