sorbonne

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đại học Sorbonne: Một trường đại học danh tiếng ở Paris, Pháp; được coi trung tâm trí tuệ của nước Pháp. Từ "Sorbonne" thường dùng để chỉ hệ thống các trường đại học lịch sử tại Paris, đặc biệt Đại học Paris, nơi truyền thống học thuật lâu đời từ thế kỷ 13.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học văn học tại Đại học Sorbonne.)
  • (Đại học Sorbonne nổi tiếng với các chương trình học thuật khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sorbonne": Thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ cụ thể trường đại học này.

    • Many famous philosophers have taught at the Sorbonne. (Nhiều triết gia nổi tiếng đã giảng dạy tại Đại học Sorbonne.)
  • "Sorbonne University": Cụm từ đầy đủ, thường dùng trong văn bản chính thức.

    • Sorbonne University is a leading institution in Europe. (Đại học Sorbonne một tổ chức hàng đầuchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorbonnais (danh từ): Người học hoặc giảng dạy tại Sorbonne.
    • The Sorbonnais are proud of their university's history. (Những người thuộc Sorbonne tự hào về lịch sử của trường đại học của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại học Paris: Tên gọi khác của Sorbonne trong lịch sử.
  • Trung tâm học thuật Paris: Mô tả vai trò của Sorbonne.
Các cụm từ liên quan
  • "at the Sorbonne": Ở tại Đại học Sorbonne.

    • He earned his doctorate at the Sorbonne. (Ông ấy đã nhận bằng tiến sĩ tại Đại học Sorbonne.)
  • "Sorbonne-style": Phong cách học thuật hoặc kiến trúc đặc trưng của Sorbonne.

    • The lecture was delivered in a Sorbonne-style. (Bài giảng được trình bày theo phong cách Sorbonne.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Sorbonne of the East": Cụm từ ẩn dụ dùng để chỉ một trường đại học danh tiếngphương Đông, so sánh với Sorbonne.
    • Some call this university the Sorbonne of the East. (Một số người gọi trường đại học này Sorbonne của phương Đông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sorbonne
The student attends a lecture at the Sorbonne.