sorcerise

Định nghĩa

Động từ: Biến đổi hoặc thay đổi bằng phép thuật, sử dụng pháp thuật hoặc bùa chú để tác động lên một vật thể hoặc tình huống.

dụ sử dụng
  • (Mụ phù thủy đã dùng phép thuật biến con ếch thành hoàng tử.)
  • (Anh ta tuyên bố có thể dùng phép thuật thay đổi thời tiết để tạo mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sorcerise someone": dùng phép thuật để thay đổi hoặc kiểm soát ai đó.
    • The evil wizard sorcerised the villagers into stone statues. (Pháp sư độc ác đã dùng phép thuật biến dân làng thành tượng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorcery (danh từ): phép thuật, ma thuật.

    • The book is filled with ancient sorcery. (Cuốn sách chứa đầy phép thuật cổ xưa.)
  • Sorcerer (danh từ): người làm phép thuật, pháp sư.

    • The sorcerer cast a spell on the kingdom. (Pháp sư đã niệm chú lên vương quốc.)
  • Sorceress (danh từ): nữ pháp sư.

    • The sorceress used her powers to heal the sick. (Nữ pháp sư đã dùng sức mạnh của mình để chữa lành người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchant (động từ): hoặc, bỏ bùa.

    • The fairy enchanted the forest to be always green. (Nàng tiên đã dùng phép thuật làm cho khu rừng luôn xanh tươi.)
  • Bewitch (động từ): bỏ bùa, làm say đắm.

    • The witch bewitched the prince to fall asleep forever. (Mụ phù thủy đã bỏ bùa khiến hoàng tử ngủ mãi không dậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sorcerise into: biến đổi thành (ai đó hoặc cái đó) bằng phép thuật.
    • The magician sorcerised the scarf into a dove. (Nhà ảo thuật đã dùng phép thuật biến chiếc khăn thành chim bồ câu.)
Thành ngữ liên quan
  • Sorcerise one's fate: thay đổi số phận bằng phép thuật.
    • She tried to sorcerise her fate to avoid the curse. ( ấy cố gắng dùng phép thuật thay đổi số phận để tránh lời nguyền.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sorcerise
The young wizard sorcerises the pumpkin into a golden carriage.