sordide

Học thuật
Thân thiện
sordide

Un homme porte des vêtements sordides dans une ruelle sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩn thỉu, nhớp nhúa: Dùng để mô tả thứ đó rất bẩn, không sạch sẽ, gây cảm giác ghê tởm về mặt vật lý.
    • (Nghĩa bóng) Nhơ nhớp; bần tiện, đê tiện: Dùng để mô tả những hành động, tình huống hoặc đặc điểm tinh thần thấp kém, đáng khinh, liên quan đến sự tham lam, ích kỷ hoặc thiếu đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bẩn thỉu):

    • Il vivait dans un taudis sordide. (Anh ta sống trong một khu ổ chuột bẩn thỉu.)
    • La cuisine était d'une saleté sordide. (Căn bếptrong tình trạng bẩn thỉu kinh khủng.)
  • Nghĩa bóng (nhơ nhớp, bần tiện):

    • C'était une histoire sordide de trahison et de cupidité. (Đómột câu chuyện nhơ nhớp về sự phản bội lòng tham.)
    • Il a commis un chantage sordide. (Hắn đã thực hiện một vụ tống tiền đê tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une atmosphère sordide": Một bầu không khí ảm đạm, tồi tàn, đáng chán.

    • Le bar avait une atmosphère sordide. (Quán bar có một bầu không khí ảm đạm.)
  • "Un détail sordide": Một chi tiết ghê tởm, kinh khủng (thường trong một câu chuyện hay vụ án).

    • Le journal a révélé les détails sordides du crime. (Tờ báo đã tiết lộ những chi tiết kinh khủng của vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Sordidement (trạng từ): một cách bẩn thỉu, một cách đê tiện.
    • Il agissait sordidement par pure avidité. (Hắn hành động một cách đê tiện chỉ vì lòng tham thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Sale (bẩn), crasseux (dơ dáy, nhớp nháp), malpropre (không sạch sẽ).
  • Nghĩa bóng: Méprisable (đáng khinh), ignoble (hèn hạ, đê tiện), vil (ti tiện, hèn hạ).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Propre (sạch), immaculé (tinh khiết, không vết bẩn).
  • Nghĩa bóng: Noble (cao thượng), honorable (đáng kính), digne (đáng trọng).
sordide

Un homme porte des vêtements sordides dans une ruelle sombre.

tính từ
  1. bẩn thỉu, nhớp nhúa
    • Vêtements sordides
      quần áo nhớp nhúa
  2. (nghĩa bóng) nhơ nhớp; bần tiện
    • Avarice sordide
      tính bủn xỉn bần tiện

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sordide"