surdité

Học thuật
Thân thiện
surdité

Une personne utilise un appareil auditif pour surmonter sa surdité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tật điếc, sự điếc: Tình trạng mất hoặc suy giảm nghiêm trọng khả năng nghe. Đâymột thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La surdité peut être congénitale ou acquise. (Tật điếc có thểbẩm sinh hoặc mắc phải.)
    • Il souffre d'une surdité partielle suite à un accident. (Anh ấy bị chứng điếc một phần sau một tai nạn.)
    • La surdité est un handicap sensoriel. (Điếcmột khuyết tật về giác quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surdité de transmission": điếc dẫn truyền (liên quan đến tai ngoài hoặc tai giữa).

    • Le médecin a diagnostiqué une surdité de transmission. (Bác sĩ đã chẩn đoánđiếc dẫn truyền.)
  • "surdité de perception": điếc tiếp nhận (liên quan đến tai trong hoặc dây thần kinh thính giác).

    • Cette surdité de perception est souvent irréversible. (Chứng điếc tiếp nhận này thường không thể phục hồi.)
  • "surdité brusque": điếc đột ngột.

    • Une surdité brusque nécessite une consultation médicale urgente. (Chứng điếc đột ngột cần được khám bác sĩ khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourd, sourde (adj): điếc, lãng tai.

    • Elle est devenue sourde avec l'âge. ( ấy bị lãng tai do tuổi tác.)
  • Assourdir (v): làm điếc tai, làm chói tai (âm thanh).

    • Le bruit de l'explosion l'a assourdi pendant quelques instants. (Tiếng nổ làm anh ta ù tai trong vài phút.)
  • Assourdissant, assourdissante (adj): chói tai, inh ỏi.

    • Un silence assourdissant a suivi l'annonce. (Một sự im lặng chói tai đã theo sau lời thông báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cophose (n.f): (thuật ngữ y học) chứng điếc.
  • Déficience auditive (n.f): khiếm thính, suy giảm thính lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ "surdité")

Thành ngữ liên quan
  • Faire la sourde oreille: giả điếc, không muốn nghe.
    • Il fait toujours la sourde oreille quand on lui donne des conseils. (Anh ta luôn giả điếc khi được người khác cho lời khuyên.)
surdité

Une personne utilise un appareil auditif pour surmonter sa surdité.

danh từ giống cái
  1. (y học) tật điếc

Từ gần giống

Từ chứa "surdité"