sorgo
/'sɔ:gəm/ Cách viết khác : (sorgo) /'sɔ:gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lúa miến: Một loại cây ngũ cốc thuộc chi Sorghum, được trồng để lấy hạt, làm thức ăn gia súc, hoặc để sản xuất xi-rô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sorgo is an important crop in arid regions. (Cây lúa miến là một loại cây trồng quan trọng ở các vùng khô hạn.)
- The farmer planted a field of sorgo for animal feed. (Người nông dân trồng một cánh đồng lúa miến để làm thức ăn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sorgo syrup": xi-rô làm từ thân cây lúa miến, một chất làm ngọt.
- Sorgo syrup can be used as a natural sweetener in baking. (Xi-rô lúa miến có thể được dùng như một chất làm ngọt tự nhiên trong làm bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorghum (n): tên gọi khoa học và cũng là tên gọi phổ biến hơn cho cây lúa miến. "Sorgo" là một biến thể của từ này.
- Sorghum bicolor is the most commonly cultivated species. (Sorghum bicolor là loài được trồng phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Sorghum: lúa miến (tên gọi chung).
- Milo: một giống lúa miến hạt.
- Broomcorn: một loại lúa miến được trồng để làm chổi.
danh từ
- (thực vật học) cây lúa miến