sorguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
    • Qua đêm, ngủ lạiđâu đó: "sorguer" là một từ lóng, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức để chỉ việc ở lại qua đêm tại một địa điểm nào đó, thay vì trở về nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On a trop bu, on va sorguer chez toi ce soir. (Chúng tôi uống quá nhiều, tối nay chúng tôi sẽ qua đêmnhà cậu.)
    • Il est tard, tu peux sorguer ici si tu veux. (Muộn rồi, cậu có thể ngủ lại đây nếu muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, giữa bạn bè hoặc người quen. mang sắc thái thoải mái, tự phát thường gắn với các tình huống như sau một buổi tiệc, một đêm đi chơi.
  • Có thể ngụ ý việc ở lại qua đêm một cách tạm bợ, không kế hoạch trước (ví dụ: ngủ trên ghế sofa).
Biến thể từ gần giống
  • Passer la nuit: (cụm động từ, trang trọng/trung lập hơn) nghỉ đêm, qua đêm.
    • Je vais passer la nuit à l'hôtel. (Tôi sẽ nghỉ đêmkhách sạn.)
  • Dormir chez [quelqu'un]: (cụm động từ, thông dụng) ngủnhà ai.
    • Je dors chez mon ami ce week-end. (Tôi ngủnhà bạn tôi cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lóng/biệt ngữ)
  • Pieuter (v, lóng): đi ngủ, đánh một giấc.
  • Crécher (v, lóng): ở tạm, trọ lại.
Lưu ý
  • "Sorguer" là một từ thuộc biệt ngữ (), không phù hợp để sử dụng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các tình huống cần sự lịch sự.
  • Nguồn gốc của từ này thường được cho là từ tiếng Romani (ngôn ngữ của người Di-gan), với nghĩa gốc liên quan đến việc "ngủ" hoặc "nghỉ ngơi", sau đó du nhập vào tiếng lóng Pháp.
nội động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) qua đêm

Từ gần giống