surgir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Mọc lên, nổi lên, hiện ra đột ngột: Chỉ sự xuất hiện bất ngờ, nhanh chóng của một vật thể hoặc một người từ một vị trí trước đó bị che khuất hoặc không tồn tại.
- Nảy sinh, phát sinh: Chỉ sự xuất hiện đột ngột của một vấn đề, một ý tưởng, một tình huống hoặc một cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Une île a surgi au loin. (Một hòn đảo đã nổi lên ở phía xa.)
- De nouvelles maisons surgissent dans ce quartier. (Những ngôi nhà mới mọc lên trong khu phố này.)
- Un lapin a surgi du buisson. (Một con thỏ đột nhiên nhảy ra từ bụi cây.)
- De nombreuses difficultés ont surgi pendant le projet. (Nhiều khó khăn đã nảy sinh trong dự án.)
- Une idée géniale a surgi dans son esprit. (Một ý tưởng tuyệt vời đã nảy ra trong đầu anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire surgir": Làm cho xuất hiện, tạo ra, gây ra.
- Cette décision a fait surgir de nombreuses critiques. (Quyết định này đã làm nảy sinh nhiều chỉ trích.)
"Surgir de": Xuất hiện từ, nổi lên từ (một nơi, một tình huống).
- Il a surgi de l'ombre. (Anh ta hiện ra từ bóng tối.)
- Cette tradition surgit d'un passé lointain. (Truyền thống này bắt nguồn từ một quá khứ xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
Surgissement (danh từ giống đực): Sự nổi lên, sự xuất hiện đột ngột.
- Le surgissement d'un problème. (Sự nảy sinh của một vấn đề.)
Ressurgir (nội động từ): Lại nổi lên, lại xuất hiện (sau một thời gian).
- De vieux souvenirs ont ressurgi. (Những ký ức cũ lại ùa về.)
Từ đồng nghĩa
- Apparaître: Xuất hiện.
- Émerger: Nổi lên, lộ ra (thường từ trong nước hoặc từ một tình huống phức tạp).
- Se manifester: Biểu hiện ra, lộ ra.
- Naître: Sinh ra, phát sinh (dùng cho ý tưởng, vấn đề).
Từ trái nghĩa
- Disparaître: Biến mất.
- S'effacer: Mờ dần, lu mờ đi.
nội động từ
- mọc lên, nổi lên
- Une île a surgimột hòn đảo đã nổi lên
- De nouvelles maisons surgissentnhững ngôi nhà mới mọc lên
- nảy sinh
- De nombreuses difficultés ont surginhiều khó khăn đã nảy sinh