surgir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Mọc lên, nổi lên, hiện ra đột ngột: Chỉ sự xuất hiện bất ngờ, nhanh chóng của một vật thể hoặc một người từ một vị trí trước đó bị che khuất hoặc không tồn tại.
    • Nảy sinh, phát sinh: Chỉ sự xuất hiện đột ngột của một vấn đề, một ý tưởng, một tình huống hoặc một cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Une île a surgi au loin. (Một hòn đảo đã nổi lênphía xa.)
    • De nouvelles maisons surgissent dans ce quartier. (Những ngôi nhà mới mọc lên trong khu phố này.)
    • Un lapin a surgi du buisson. (Một con thỏ đột nhiên nhảy ra từ bụi cây.)
    • De nombreuses difficultés ont surgi pendant le projet. (Nhiều khó khăn đã nảy sinh trong dự án.)
    • Une idée géniale a surgi dans son esprit. (Một ý tưởng tuyệt vời đã nảy ra trong đầu anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire surgir": Làm cho xuất hiện, tạo ra, gây ra.

    • Cette décision a fait surgir de nombreuses critiques. (Quyết định này đã làm nảy sinh nhiều chỉ trích.)
  • "Surgir de": Xuất hiện từ, nổi lên từ (một nơi, một tình huống).

    • Il a surgi de l'ombre. (Anh ta hiện ra từ bóng tối.)
    • Cette tradition surgit d'un passé lointain. (Truyền thống này bắt nguồn từ một quá khứ xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgissement (danh từ giống đực): Sự nổi lên, sự xuất hiện đột ngột.

    • Le surgissement d'un problème. (Sự nảy sinh của một vấn đề.)
  • Ressurgir (nội động từ): Lại nổi lên, lại xuất hiện (sau một thời gian).

    • De vieux souvenirs ont ressurgi. (Nhữngức lại ùa về.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparaître: Xuất hiện.
  • Émerger: Nổi lên, lộ ra (thường từ trong nước hoặc từ một tình huống phức tạp).
  • Se manifester: Biểu hiện ra, lộ ra.
  • Naître: Sinh ra, phát sinh (dùng cho ý tưởng, vấn đề).
Từ trái nghĩa
  • Disparaître: Biến mất.
  • S'effacer: Mờ dần, lu mờ đi.
nội động từ
  1. mọc lên, nổi lên
    • Une île a surgi
      một hòn đảo đã nổi lên
    • De nouvelles maisons surgissent
      những ngôi nhà mới mọc lên
  2. nảy sinh
    • De nombreuses difficultés ont surgi
      nhiều khó khăn đã nảy sinh

Từ gần giống

Từ chứa "surgir"