surgir

nội động từ
  1. mọc lên, nổi lên
    • Une île a surgi
      một hòn đảo đã nổi lên
    • De nouvelles maisons surgissent
      những ngôi nhà mới mọc lên
  2. nảy sinh
    • De nombreuses difficultés ont surgi
      nhiều khó khăn đã nảy sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "surgir"

Từ có nhắc đến "surgir"