sorites
/sou'raiti:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Triết học):
- Luận ba đoạn dây chuyền: Một hình thức lập luận logic bao gồm một chuỗi các mệnh đề, trong đó kết luận của mệnh đề này trở thành tiền đề cho mệnh đề tiếp theo, tạo thành một lập luận dài. Kết luận cuối cùng được rút ra từ tiền đề đầu tiên và mối liên hệ dây chuyền giữa các mệnh đề trung gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher used a sorites to demonstrate the problem of vagueness. (Triết gia đã sử dụng một luận ba đoạn dây chuyền để minh họa vấn đề của sự mơ hồ.)
- A classic example of a sorites is the "heap paradox". (Một ví dụ kinh điển của luận ba đoạn dây chuyền là "nghịch lý về đống".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sorites paradox: Nghịch lý dây chuyền, một nghịch lý nổi tiếng phát sinh từ lập luận kiểu sorites, thường liên quan đến các khái niệm mơ hồ như "đống" hay "hói".
- The sorites paradox challenges our understanding of vague predicates. (Nghịch lý dây chuyền thách thức sự hiểu biết của chúng ta về các vị từ mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Soritical (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của luận ba đoạn dây chuyền.
- The argument had a soritical structure. (Lập luận đó có cấu trúc kiểu dây chuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Chain argument: Lập luận dây chuyền.
- Polysyllogism: Luận ba đoạn kép (một thuật ngữ logic học có liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- (triết học) luận ba đoạn dây chuyền