sothic
/'souθik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) chòm sao Thiên Lang (Sirius): Từ "sothic" là một tính từ chuyên ngành thiên văn học, dùng để mô tả những gì có liên quan đến ngôi sao Sirius (Thiên Lang), ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient Egyptians based their calendar on the sothic cycle. (Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng lịch của họ dựa trên chu kỳ Thiên Lang.)
- Sothic rising refers to the heliacal rising of the star Sirius. (Sothic rising đề cập đến sự mọc lên của sao Thiên Lang cùng với Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sothic cycle": Chu kỳ Thiên Lang, một khoảng thời gian thiên văn khoảng 1460 năm, dựa trên sự trùng khớp giữa lịch Ai Cập cổ đại và sự mọc lên hàng năm của sao Sirius.
- The sothic cycle was crucial for calibrating the Egyptian calendar. (Chu kỳ Thiên Lang rất quan trọng để hiệu chỉnh lịch Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
- Sothis (danh từ): Tên gọi tiếng Hy Lạp cổ đại cho ngôi sao Sirius (Thiên Lang).
- The star Sothis was revered by the ancient Egyptians. (Ngôi sao Sothis được người Ai Cập cổ đại tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
- Sirian (tính từ): (Thuộc) về sao Sirius. (Từ này ít phổ biến hơn "sothic").
- Canicular (tính từ): (Thuộc) về sao Sirius, thường dùng trong cụm "canicular days" chỉ những ngày nóng nhất trong năm liên quan đến sự xuất hiện của sao Sirius.
tính từ
- (thiên văn học) (thuộc) chòm sao Thiên lang