sottisier

Học thuật
Thân thiện
sottisier

Un écrivain consulte un sottisier pour éviter des erreurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tập hạt sạn: Một bộ sưu tập hoặc tuyển tập các câu nói ngớ ngẩn, sai lầm, hoặc lý, thường được thu thập từ các tác phẩm văn học, báo chí hoặc phát ngôn của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écrivain a tenu un sottisier tout au long de sa carrière. (Nhà văn đã duy trì một tập hạt sạn trong suốt sự nghiệp của mình.)
    • Ce journaliste publie régulièrement des extraits de son sottisier. (Nhà báo này thường xuyên công bố các trích đoạn từ tập hạt sạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuilleter un sottisier": lật giở, xem qua một tập hạt sạn.

    • Feuilleter ce sottisier est à la fois amusant et consternant. (Xem qua tập hạt sạn này vừa buồn cười vừa đáng lo ngại.)
  • "enrichir son sottisier": làm phong phú thêm tập hạt sạn của mình.

    • Chaque discours politique semble enrichir mon sottisier personnel. (Mỗi bài diễn văn chính trị dường như lại làm phong phú thêm tập hạt sạn cá nhân của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sottise (n.f): điều ngớ ngẩn, lời nói ngốc nghếch.

    • Il a dit une énorme sottise. (Anh ta đã nói một điều hết sức ngớ ngẩn.)
  • Sot, sotte (adj & n): ngốc nghếch, ngu ngốc / kẻ ngốc.

    • C'est une idée sotte. (Đómột ý tưởng ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Recueil d'âneries: Tuyển tập những điều ngớ ngẩn.
  • Florilège de bêtises: Tuyển tập những điều ngu ngốc.
Thành ngữ liên quan
  • C'est à mettre au sottisier!: (Thành ngữ) Cái đó đáng để đưa vào tập hạt sạn! (Dùng để bình luận về một câu nói hoặc ý kiến đặc biệt sai lầm hoặc ngớ ngẩn).
    • Sa déclaration sur l'histoire est à mettre au sottisier ! (Tuyên bố của anh ta về lịch sử đáng để đưa vào tập hạt sạn!)
sottisier

Un écrivain consulte un sottisier pour éviter des erreurs.

danh từ giống đực
  1. (văn học) tập hạt sạn

Từ gần giống