sottise

Học thuật
Thân thiện
sottise

Il a dit une sottise sans réfléchir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngu ngốc, sự dại dột: Chỉ trạng thái thiếu thông minh, thiếu suy nghĩ hoặc hành vi thiếu khôn ngoan.
    • Việc làm ngu ngốc, việc làm dại dột: Một hành động cụ thể thể hiện sự ngu xuẩn.
    • Lời nói ngu ngốc, lời dại dột: Một câu nói hoặc nhận xét thiếu suy nghĩ, lý.
    • Lời mắng nhiếc, lời chửi mắng: Những lời lẽ thô tục, xúc phạm dùng để chỉ trích hoặc lăng mạ ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La sottise de sa décision nous a tous surpris. (Sự ngu ngốc trong quyết định của anh ta khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
    • C'est une sottise de sortir sans manteau par ce froid. (Thật là một việc làm dại dột khi ra ngoài không mặc áo khoác trong cái lạnh như thế này.)
    • Il a encore dit une sottise en réunion. (Anh ta lại nói một lời ngu ngốc trong cuộc họp.)
    • Elle lui a dit des sottises après l'incident. ( ấy đã nói những lời chửi mắng anh ta sau sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire des sottises": nói những điều ngu ngốc hoặc nói những lời chửi mắng (tùy ngữ cảnh).
    • Arrête de dire des sottises et réfléchis un peu ! (Đừng nói những lời ngu ngốc nữa hãy suy nghĩ một chút đi!)
  • "Accabler quelqu'un de sottises": trút lên ai đó một tràng chửi mắng, lăng mạ ai đó thậm tệ.
    • Le patron l'a accablé de sottises devant tout le bureau. (Ông chủ đã chửi mắng anh ta thậm tệ trước mặt cả văn phòng.)
  • "Commettre une sottise": phạm phải một sai lầm ngu ngốc.
    • J'ai peur d'avoir commis une sottise irréparable. (Tôi sợ rằng mình đã phạm một sai lầm ngu ngốc không thể sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sot, sotte (danh từ & tính từ): người ngu ngốc, người dại dột; tính chất ngu ngốc.
    • Il a été un peu sot de croire cette histoire. (Anh ta đã hơi ngu ngốc khi tin vào câu chuyện đó.)
  • Sottement (trạng từ): một cách ngu ngốc.
    • Il a sottement gaspillé tout son argent. (Anh ta đã ngu ngốc phung phí hết tiền của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bêtise (n.f): sự ngớ ngẩn, lời nói/việc làm ngớ ngẩn (thường nhẹ hơn, có thể dùng cho trẻ con).
  • Idiotie (n.f): sự ngu xuẩn, điều ngu ngốc.
  • Anerie (n.f): lời nói/ý kiến rất ngu ngốc, ngớ ngẩn.
  • Injure (n.f): lời lăng mạ, xúc phạm (nghĩa gần với "sottise" khi chỉ lời chửi mắng).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la sottise en barres / en capsules": (thông tục) Điều đó thật vô cùng ngu ngốc.
    • Croire qu'on va gagner sans travailler, c'est de la sottise en barres ! (Tin rằng sẽ thắng không làm việc, điều đó thật vô cùng ngu ngốc!)
  • "La sottise est la seule chose qui donne une idée de l'infini": (trích dẫn) Sự ngu ngốcthứ duy nhất cho ta ý niệm về sự vô hạn. (Nhấn mạnh sự ngu ngốcvô tận.)
sottise

Il a dit une sottise sans réfléchir.

danh từ giống cái
  1. sự ngu ngốc
    • La sottise d'une démarche
      sự ngu ngốc của một việc chạy chọt
  2. việc làm ngu ngốc, việc làm dại dột; lời ngu ngốc, lời dại dột
    • Il ne dit que des sottises
      chỉ nói những lời ngu ngốc
  3. lời mắng nhiếc, lời chửi mắng
    • Accabler quelqu'un de sottises
      chửi mắng ai thậm tệ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sottise"