soubresaut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái giật nẩy, sự giật mình: Một cử động đột ngột, mạnh mẽ và không tự chủ của toàn bộ cơ thể hoặc một bộ phận, thường do phản xạ trước một kích thích bất ngờ như sợ hãi, đau đớn hoặc một cú sốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La route qui nous cause d'atroces soubresauts. (Con đường làm chúng tôi giật nẩy dữ dội.)
- Elle fait un soubresaut. (Cô ta giật nẩy mình.)
- Soubresaut musculaire. (Sự giật cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Soubresaut có thể được dùng trong văn học hoặc báo chí để mô tả một sự thay đổi hoặc biến động đột ngột và mạnh mẽ trong một quá trình, tình huống hoặc cảm xúc.
- Les soubresauts de l'histoire. (Những cơn co giật/cú giật mạnh của lịch sử.)
- Un soubresaut de colère. (Một cơn giận dữ bộc phát đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
Sursaut (danh từ giống đực): Sự giật mình, cơn giật mạnh. Gần nghĩa với "soubresaut", thường dùng cho phản ứng tâm lý hoặc cảm xúc.
- Se réveiller en sursaut. (Tỉnh giấc giật mình.)
Secousse (danh từ giống cái): Cơn chấn động, cú giật. Thường dùng cho các hiện tượng vật lý như động đất hoặc các chuyển động rung lắc.
- Une secousse sismique. (Một cơn chấn động địa chấn.)
Từ đồng nghĩa
- Tressaillement (danh từ giống đực): Sự rùng mình, sự giật mình (thường do lạnh hoặc cảm xúc).
- Spasme (danh từ giống đực): Sự co thắt, cơn co giật (thường trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "soubresaut".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soubresaut".
danh từ giống đực
- cái giật nẩy
- Route qui nous cause d'atroces soubresautsđường làm chúng tôi giật nẩy dữ dội
- Elle fail un soubresautcô ta giật nẩy mình
- Soubresaut musculaire(y học) sự giật cơ