soubrette
/su:'bret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vai diễn phụ nữ hầu gái trong hài kịch: Một vai diễn phụ trong kịch, đặc biệt là hài kịch hoặc opera, thường là một cô hầu gái trẻ, lanh lợi, tinh nghịch và hay tán tỉnh.
- Người đóng vai đó: Diễn viên nữ thể hiện vai diễn soubrette.
- (Nghĩa mở rộng) Cô gái trẻ tinh nghịch, hay tán tỉnh: Một cô gái trẻ có tính cách lanh lợi, vui tươi và hơi bông đùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The actress played the soubrette, delivering witty lines and helping the lovers unite. (Nữ diễn viên đóng vai cô hầu gái tinh nghịch, nói những câu thoại dí dỏm và giúp đôi tình nhân đoàn tụ.)
- In many 18th-century comedies, the soubrette is often smarter than her mistress. (Trong nhiều vở hài kịch thế kỷ 18, cô hầu gái thường thông minh hơn bà chủ của mình.)
- She has a soubrette's charm, always full of energy and playful banter. (Cô ấy có sức quyến rũ của một cô gái tinh nghịch, luôn tràn đầy năng lượng và những lời bông đùa vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích sân khấu: Thuật ngữ soubrette thường được dùng để phân loại một kiểu vai diễn cụ thể (một "stock character") trong kịch cổ điển châu Âu, đặc biệt là hài kịch Pháp và Ý.
- Trong âm nhạc: Trong opera, soubrette có thể chỉ một loại giọng nữ cao nhẹ, phù hợp với các vai diễn lanh lợi, trẻ trung, như hầu gái hoặc bạn đồng hành.
Biến thể và từ gần giống
- Maid (n): Hầu gái. (Từ chung hơn, không nhất thiết mang tính chất hài hước hay tinh nghịch như soubrette).
- Coquette (n): Người phụ nữ hay tán tỉnh, làm duyên. (Nhấn mạnh đến hành vi tán tỉnh hơn là vai trò xã hội hay sân khấu).
- Ingénue (n): Vai diễn thiếu nữ ngây thơ, trong trắng. (Trái ngược với tính cách lanh lợi, thực tế của soubrette).
Từ đồng nghĩa
- Pert maid: Cô hầu gái lanh lợi, táo bạo.
- Flirtatious servant: Người hầu hay tán tỉnh.
- Comic maid: Cô hầu gái hài hước.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "soubrette")
danh từ
- cô nhài, cô hầu (trong kịch, thường là người đánh mối đưa duyên cho các tiểu thư)