soubrette

/su:'bret/
Học thuật
Thân thiện
soubrette

La soubrette apporte une lettre sur un plateau argenté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • nhài, hầu gái: Một vai diễn trong kịch, opera hoặc operetta, thườngmột hầu gái trẻ, lanh lợi, tinh nghịch hay mưu mẹo, thường đóng vai trò trung gian trong các mối tình vụng trộm hoặc tạo ra những tình huống hài hước.
    • Nữ diễn viên đóng vai đó: Chỉ nữ diễn viên chuyên đóng hoặc thể hiện vai diễn "soubrette".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans cette comédie, la soubrette aide sa maîtresse à rencontrer son amant en secret. (Trong vở hài kịch này, nhài giúp chủ gặp người tình một cách bí mật.)
    • Elle a débuté au théâtre en interprétant des rôles de soubrette. ( ấy bắt đầu sự nghiệp sân khấu bằng cách diễn các vai nhài.)
    • Le personnage de la soubrette apporte souvent la gaieté et l'intrigue dans la pièce. (Nhân vật nhài thường mang lại sự vui vẻ tình tiết ly kỳ cho vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la soubrette": (cách diễn đạt) Đóng vai trò phục vụ, làm việc lặt vặt như một người hầu.
    • Arrête de faire la soubrette et assieds-toi avec nous ! (Đừng làm việc lặt vặt như người hầu nữa ngồi xuống với chúng tôi đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp của từ này. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành sân khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Suivante (danh từ giống cái): người hầu gái, thị nữ (nghĩa chung, ít mang sắc thái sân khấu đặc trưng như "soubrette").
  • Servante (danh từ giống cái): người hầu gái, đầy tớ gái (nghĩa chung trong đời thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soubrette".
soubrette

La soubrette apporte une lettre sur un plateau argenté.

danh từ giống cái
  1. nhài
    • Rôle de soubrette
      vai nhài

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soubrette"