soucheter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kiểm gốc: Hành động kiểm tra, đánh giá hoặc ghi chép thông tin về gốc cây, thường trong bối cảnh lâm nghiệp để quản lý, theo dõi hoặc khai thác gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les gardes forestiers doivent soucheter les arbres abattus. (Các kiểm lâm viên phải kiểm gốc những cây đã bị đốn hạ.)
- Avant de transporter le bois, il est obligatoire de le soucheter. (Trước khi vận chuyển gỗ, việc kiểm gốc là bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire soucheter une parcelle": Thực hiện việc kiểm gốc trên một lô đất/lô rừng.
- La société a fait soucheter toute la parcelle après la coupe. (Công ty đã cho kiểm gốc toàn bộ lô đất sau khi khai thác.)
Biến thể và từ gần giống
- Souchètage (danh từ giống đực): Hành động kiểm gốc, công việc kiểm gốc.
- Le souchètage est une étape cruciale de la gestion forestière. (Việc kiểm gốc là một bước quan trọng trong quản lý lâm nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôler à la souche: Kiểm soát tại gốc (cụm từ diễn đạt hành động tương tự).
- Marquer à la souche: Đánh dấu tại gốc (một hình thức cụ thể của việc kiểm gốc).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp, được sử dụng chủ yếu trong các văn bản kỹ thuật, quy định pháp luật về khai thác gỗ và các hoạt động liên quan đến quản lý rừng.
ngoại động từ
- (lâm nghiệp) kiểm gốc