succéder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tiếp theo, xảy ra sau: Dùng để diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc thời kỳ xảy ra ngay sau một sự việc, trạng thái hoặc thời kỳ khác.
- Kế vị, nối ngôi, nối nghiệp: Chỉ việc một người đảm nhận một chức vụ, vị trí (thường là quan trọng như vua, giám đốc) sau khi người trước đó rời đi hoặc qua đời.
- Thừa kế (tài sản, tước vị): Chỉ việc một người trở thành người thừa kế hợp pháp, tiếp nhận tài sản hoặc danh hiệu từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Au printemps succède l'été. (Mùa xuân tiếp theo là mùa hè.)
- Le prince succédera au roi sur le trône. (Hoàng tử sẽ kế vị nhà vua trên ngai vàng.)
- Il a succédé à son oncle dans la gestion de l'entreprise familiale. (Anh ấy đã nối nghiệp người chú trong việc quản lý doanh nghiệp gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se succéder" (tự động từ): xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau.
- Les jours se succèdent et se ressemblent. (Những ngày cứ nối tiếp nhau và giống hệt nhau.)
- "succéder à": Cấu trúc bắt buộc, luôn đi với giới từ "à" để chỉ đối tượng mà mình tiếp theo hoặc thay thế.
- Rien ne peut succéder au bonheur parfait. (Không gì có thể tiếp theo sau hạnh phúc hoàn hảo.)
Biến thể và từ liên quan
- Successeur (danh từ giống đực) / Successrice (danh từ giống cái): người kế vị, người kế nhiệm.
- Il a été désigné comme successeur. (Anh ta đã được chỉ định làm người kế nhiệm.)
- Succession (danh từ giống cái): sự kế tiếp, sự nối tiếp; sự thừa kế, di sản.
- Une succession d'événements tragiques. (Một chuỗi các sự kiện bi thảm.)
- La loi régit la succession. (Luật pháp điều chỉnh việc thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
- Suivre: theo sau (nhấn mạnh thứ tự thời gian).
- Remplacer: thay thế (nhấn mạnh việc chiếm vị trí cũ).
- Hériter (de): thừa kế (chỉ về tài sản, thường dùng với giới từ "de").
Cụm từ liên quan
- Être appelé à succéder à quelqu'un: được chỉ định/bổ nhiệm để kế nhiệm ai đó.
- Le directeur adjoint est appelé à succéder au directeur général. (Phó giám đốc được chỉ định để kế nhiệm tổng giám đốc.)
Thành ngữ liên quan
- Succéder à la couronne: kế vị ngai vàng (thường dùng cho vua chúa).
- Le fils aîné succède traditionnellement à la couronne. (Con trai trưởng theo truyền thống sẽ kế vị ngai vàng.)
nội động từ
- tiếp theo
- La joie succède à la tristessesự vui mừng tiếp theo sự buồn rầu
- nối nghiệp; nối ngôi
- Succéder à son père à la direction d'une usinenối nghiệp cha làm giám đốc nhà máy
- Roi qui succède à un autreông vua nối ngôi vua trước
- thừa kế
- Il succède à son pèrehắn thừa kế cha hắn