soudard

danh từ giống đực
  1. kẻ vỏ biền
  2. (sử học) lính đánh thuê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soudard"

soudard
Un soudard médiéval porte une armure et une épée.