soudard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ võ biền: Một người thô lỗ, chỉ biết dùng vũ lực hoặc đe dọa, thiếu sự tinh tế và văn hóa.
- (Sử học) Lính đánh thuê: Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ một người lính chiến đấu vì tiền công cho bất kỳ ai thuê mình, thay vì vì lý tưởng hay lòng trung thành với một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce n'est qu'un vulgaire soudard. (Hắn ta chỉ là một tên võ biền thô tục.)
- Les soudards mercenaires ont pillé le village. (Những tên lính đánh thuê đã cướp phá ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une allure de soudard": dáng vẻ của một kẻ võ biền.
- Il a une allure de soudard avec ses cicatrices. (Hắn ta có dáng vẻ của một tên võ biền với những vết sẹo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mercenaire (n): lính đánh thuê. Từ này nhấn mạnh khía cạnh làm việc vì tiền hơn là tính cách thô bạo.
- Brute (n): kẻ hung bạo, thô lỗ. Từ này nhấn mạnh sự tàn bạo và hung dữ.
- Soudarde (n, giống cái): hình thức giống cái hiếm gặp của "soudard".
Từ đồng nghĩa
- Guerrier brutal: chiến binh tàn bạo.
- Soldat mercenaire: lính đánh thuê.
Từ trái nghĩa
- Chevalier: hiệp sĩ (gợi ý lý tưởng, danh dự và phong cách).
- Diplomate: nhà ngoại giao (gợi ý sự tinh tế và đàm phán).
danh từ giống đực
- kẻ vỏ biền
- (sử học) lính đánh thuê