soudard

Học thuật
Thân thiện
soudard

Un soudard médiéval porte une armure et une épée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ võ biền: Một người thô lỗ, chỉ biết dùng vũ lực hoặc đe dọa, thiếu sự tinh tế văn hóa.
    • (Sử học) Lính đánh thuê: Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ một người lính chiến đấu tiền công cho bất kỳ ai thuê mình, thay vì tưởng hay lòng trung thành với một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce n'est qu'un vulgaire soudard. (Hắn ta chỉmột tên võ biền thô tục.)
    • Les soudards mercenaires ont pillé le village. (Những tên lính đánh thuê đã cướp phá ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une allure de soudard": dáng vẻ của một kẻ võ biền.
    • Il a une allure de soudard avec ses cicatrices. (Hắn ta dáng vẻ của một tên võ biền với những vết sẹo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercenaire (n): lính đánh thuê. Từ này nhấn mạnh khía cạnh làm việc tiền hơn là tính cách thô bạo.
  • Brute (n): kẻ hung bạo, thô lỗ. Từ này nhấn mạnh sự tàn bạo hung dữ.
  • Soudarde (n, giống cái): hình thức giống cái hiếm gặp của "soudard".
Từ đồng nghĩa
  • Guerrier brutal: chiến binh tàn bạo.
  • Soldat mercenaire: lính đánh thuê.
Từ trái nghĩa
  • Chevalier: hiệp sĩ (gợi ýtưởng, danh dự phong cách).
  • Diplomate: nhà ngoại giao (gợi ý sự tinh tế đàm phán).
soudard

Un soudard médiéval porte une armure et une épée.

danh từ giống đực
  1. kẻ vỏ biền
  2. (sử học) lính đánh thuê

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soudard"