steward
/'stjuəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đầu bếp (trên tàu thủy, máy bay...): Người phụ trách việc nấu ăn và phục vụ đồ ăn thức uống cho hành khách và thủy thủ đoàn trên các phương tiện vận tải như tàu thủy hoặc máy bay.
- Tiếp viên (trên tàu thủy, máy bay...): Nhân viên phục vụ hành khách, chịu trách nhiệm chăm sóc và đáp ứng các nhu cầu của hành khách trong suốt hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le steward nous a servi un excellent dîner pendant le vol. (Người đầu bếp trên máy bay đã phục vụ chúng tôi một bữa tối tuyệt vời trong chuyến bay.)
- J'ai appelé le steward pour demander une couverture. (Tôi đã gọi tiếp viên để xin một chiếc chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "steward en chef": tổ trưởng tiếp viên, đầu bếp trưởng.
- Le steward en chef supervise toute l'équipe de service en cabine. (Tổ trưởng tiếp viên giám sát toàn bộ đội ngũ phục vụ trong khoang máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
Hôtesse de l'air (n.f): Nữ tiếp viên hàng không.
- L'hôtesse de l'air nous a accueillis avec le sourire. (Nữ tiếp viên hàng không đã chào đón chúng tôi với nụ cười.)
Serveur / Serveuse (n.m / n.f): Người phục vụ bàn (trong nhà hàng).
- Le serveur a pris notre commande. (Người phục vụ đã ghi lại đơn đặt hàng của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Garçon de cabine: tiếp viên (nam) trên tàu thủy hoặc máy bay.
- Commis de bord: nhân viên phục vụ trên boong tàu hoặc trên máy bay.
danh từ giống đực
- đầu bếp (trên tàu thủy, máy bay...)
- tiếp viên (trên tàu thủy, máy bay....)