soufflé
/'su:flei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món xuflê: Một món ăn nhẹ, thường là món tráng miệng, được làm từ lòng trắng trứng đánh bông trộn với các nguyên liệu khác (như sô cô la, phô mai, rau củ) rồi nướng lên, có đặc điểm là phồng cao và xốp mịn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dessert, the chef prepared a delicious chocolate soufflé. (Cho món tráng miệng, đầu bếp đã chuẩn bị một món xuflê sô cô la ngon tuyệt.)
- A cheese soufflé is a classic French dish. (Xuflê phô mai là một món ăn cổ điển của Pháp.)
- The key to a perfect soufflé is stiffly beaten egg whites. (Chìa khóa cho một món xuflê hoàn hảo là lòng trắng trứng được đánh bông cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fall like a soufflé": (thành ngữ ẩn dụ) chỉ một thứ gì đó sụp đổ hoặc giảm sút nhanh chóng, giống như một chiếc bánh soufflé xẹp xuống ngay khi lấy ra khỏi lò.
- His confidence fell like a soufflé after the criticism. (Sự tự tin của anh ta sụp đổ nhanh chóng sau lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Souffléed (adj): (thuộc về món ăn) được chế biến theo kiểu soufflé hoặc có kết cấu phồng xốp.
- The souffléed omelette was light and airy. (Món trứng tráng kiểu soufflé rất nhẹ và xốp.)
Từ đồng nghĩa
- Baked egg dish: món trứng nướng (mô tả chung).
- Puffed omelette: trứng tráng phồng (một dạng đơn giản hơn).
Thành ngữ liên quan
- "A soufflé doesn't wait": (thành ngữ ẩn dụ) nhấn mạnh việc phải tận dụng cơ hội ngay lập tức vì nó có thể biến mất nhanh chóng, giống như việc phải ăn soufflé ngay khi nó còn nóng và phồng.
- We must decide now—a soufflé doesn't wait. (Chúng ta phải quyết định ngay bây giờ — cơ hội không chờ đợi ai.)
danh từ
- món xuflê (trứng rán phồng)