souhaitable

Học thuật
Thân thiện
souhaitable

Il serait souhaitable de planter un arbre dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nên làm, đáng làm: Dùng để chỉ một điều đó được coi là tốt, phù hợp hoặc có lợi, do đó nên được thực hiện hoặc mong muốn được.
    • (Đáng) mong muốn: Diễn tả một điều đó người ta hy vọng hoặc ước ao xảy ra lợi ích của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une réforme rapide est souhaitable. (Một cuộc cải cách nhanh chóngđáng mong muốn.)
    • Il est souhaitable de vérifier les informations. (Nên kiểm tra thông tin.)
    • Ce compromis me paraît peu souhaitable. (Sự thỏa hiệp này dường như ít đáng mong muốn đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il serait souhaitable que + subjonctif": Sẽđáng mong muốn nếu... (Cấu trúc này thường dùng với động từthức subjonctif để diễn tả một mong muốn hoặc đề nghị).
    • Il serait souhaitable qu'il vienne en personne. (Sẽđáng mong muốn nếu anh ấy đến tận nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Souhaiter (động từ): mong muốn, ước.

    • Je souhaite vous revoir bientôt. (Tôi mong sớm gặp lại bạn.)
  • Souhait (danh từ): điều ước, lời chúc, mong muốn.

    • Tous mes vœux de bonheur ! (Mọi lời chúc hạnh phúc của tôi dành cho bạn!)
Từ đồng nghĩa
  • Recommandable: đáng khuyến nghị, đáng đề nghị.
  • Désirable: đáng mong ước, đáng khao khát.
  • Préférable: đáng ưa thích hơn, tốt hơn nên.
Từ trái nghĩa
  • Déconseillé: không nên, không được khuyến nghị.
  • Indésirable: không đáng mong muốn, bất lợi.
  • Nuisible: hại.
souhaitable

Il serait souhaitable de planter un arbre dans le jardin.

tính từ
  1. nên làm, đáng làm
    • Affaire souhaitable
      việc nên làm
    • Ce n'est guère souhaitable
      không đáng làm đâu
  2. (đáng) mong
    • Il serait souhaitable qu'elle fasse un bon mariage
      mong rằng ấy lấy được một người chồng tốt