souhaitable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nên làm, đáng làm: Dùng để chỉ một điều gì đó được coi là tốt, phù hợp hoặc có lợi, và do đó nên được thực hiện hoặc mong muốn có được.
- (Đáng) mong muốn: Diễn tả một điều gì đó mà người ta hy vọng hoặc ước ao xảy ra vì lợi ích của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une réforme rapide est souhaitable. (Một cuộc cải cách nhanh chóng là đáng mong muốn.)
- Il est souhaitable de vérifier les informations. (Nên kiểm tra thông tin.)
- Ce compromis me paraît peu souhaitable. (Sự thỏa hiệp này dường như ít đáng mong muốn đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il serait souhaitable que + subjonctif": Sẽ là đáng mong muốn nếu... (Cấu trúc này thường dùng với động từ ở thức subjonctif để diễn tả một mong muốn hoặc đề nghị).
- Il serait souhaitable qu'il vienne en personne. (Sẽ là đáng mong muốn nếu anh ấy đến tận nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Souhaiter (động từ): mong muốn, ước.
- Je souhaite vous revoir bientôt. (Tôi mong sớm gặp lại bạn.)
Souhait (danh từ): điều ước, lời chúc, mong muốn.
- Tous mes vœux de bonheur ! (Mọi lời chúc hạnh phúc của tôi dành cho bạn!)
Từ đồng nghĩa
- Recommandable: đáng khuyến nghị, đáng đề nghị.
- Désirable: đáng mong ước, đáng khao khát.
- Préférable: đáng ưa thích hơn, tốt hơn nên.
Từ trái nghĩa
- Déconseillé: không nên, không được khuyến nghị.
- Indésirable: không đáng mong muốn, bất lợi.
- Nuisible: có hại.
tính từ
- nên làm, đáng làm
- Affaire souhaitableviệc nên làm
- Ce n'est guère souhaitablekhông đáng làm đâu
- (đáng) mong
- Il serait souhaitable qu'elle fasse un bon mariagemong rằng cô ấy lấy được một người chồng tốt