souillarde

Học thuật
Thân thiện
souillarde

Une femme lave des légumes dans la souillarde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ rửa bát: Chỉ một khu vực hoặc không gian trong nhà bếp, thườngmột góc hoặc một phần riêng, được dùng để rửa chén bát các dụng cụ nhà bếp.
    • Chậu rửa bát: Có thể chỉ một bồn rửa hoặc chậu rửa chuyên dụng dùng cho việc rửa bát đĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vaisselle sale est dans la souillarde. (Bát đĩa bẩn đangtrong chỗ rửa bát.)
    • Elle a installé un nouvel évier dans la souillarde. ( ấy đã lắp một bồn rửa mớichậu rửa bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la souillarde": Đangkhu vực rửa bát, đang làm công việc rửa bát.
    • Elle est à la souillarde pour nettoyer les casseroles. ( ấy đangchỗ rửa bát để làm sạch những cái chảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Évier (danh từ giống đực): Bồn rửa, chậu rửa (nói chung, không nhất thiết chỉ dành riêng cho bát đĩa).
  • Arrière-cuisine (danh từ giống cái): Buồng bếp, một phòng nhỏ phía sau nhà bếp chính, đôi khi chức năng tương tự.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "souillarde"một từ thuộc tiếng địa phương (thổ ngữ) của tiếng Pháp. không phảitừ ngữ phổ thông được sử dụng rộng rãi trên toàn nước Pháp, thường xuất hiện trong một số vùng miền nhất định.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại phổ thông, người ta thường dùng từ "évier" hoặc cụm từ "bac à vaisselle" hơn.
souillarde

Une femme lave des légumes dans la souillarde.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) chỗ rửa bát
  2. (tiếng địa phương) chậu rửa bát

Từ gần giống