souillarde

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) chỗ rửa bát
  2. (tiếng địa phương) chậu rửa bát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

souillarde
Une femme lave des légumes dans la souillarde.