souillarde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ rửa bát: Chỉ một khu vực hoặc không gian trong nhà bếp, thường là một góc hoặc một phần riêng, được dùng để rửa chén bát và các dụng cụ nhà bếp.
- Chậu rửa bát: Có thể chỉ một bồn rửa hoặc chậu rửa chuyên dụng dùng cho việc rửa bát đĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vaisselle sale est dans la souillarde. (Bát đĩa bẩn đang ở trong chỗ rửa bát.)
- Elle a installé un nouvel évier dans la souillarde. (Cô ấy đã lắp một bồn rửa mới ở chậu rửa bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à la souillarde": Đang ở khu vực rửa bát, đang làm công việc rửa bát.
- Elle est à la souillarde pour nettoyer les casseroles. (Cô ấy đang ở chỗ rửa bát để làm sạch những cái chảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Évier (danh từ giống đực): Bồn rửa, chậu rửa (nói chung, không nhất thiết chỉ dành riêng cho bát đĩa).
- Arrière-cuisine (danh từ giống cái): Buồng bếp, một phòng nhỏ phía sau nhà bếp chính, đôi khi có chức năng tương tự.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "souillarde" là một từ thuộc tiếng địa phương (thổ ngữ) của tiếng Pháp. Nó không phải là từ ngữ phổ thông được sử dụng rộng rãi trên toàn nước Pháp, mà thường xuất hiện trong một số vùng miền nhất định.
- Trong ngôn ngữ hiện đại và phổ thông, người ta thường dùng từ "évier" hoặc cụm từ "bac à vaisselle" hơn.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) chỗ rửa bát
- (tiếng địa phương) chậu rửa bát