souillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lỗ cống, lỗ thải nước: Một lỗ hoặc đường ống dùng để thoát nước thải hoặc nước bẩn.
- (Trong săn bắn) Vũng bùn nơi lợn rừng nằm: Chỉ một vũng bùn hoặc chỗ lầy lội mà lợn rừng thường đến nằm để làm mát hoặc tránh côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les eaux usées s'écoulent par le souillard. (Nước thải chảy ra qua lỗ cống.)
- Les chasseurs ont repéré un souillard frais en forêt. (Những thợ săn đã phát hiện một vũng bùn lợn rừng mới nằm trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être boueux comme un souillard": Bẩn như lỗ cống (thành ngữ so sánh, ít phổ biến).
- Après la pluie, le chemin est boueux comme un souillard. (Sau cơn mưa, con đường bẩn như lỗ cống.)
Biến thể và từ gần giống
- Souille (danh từ giống cái): Có nghĩa tương tự trong lĩnh vực săn bắn, chỉ vũng bùn nơi lợn rừng nằm.
- Égout (danh từ giống đực): Cống, hệ thống thoát nước (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Déversoir (danh từ giống đực): Cống xả, lỗ thoát nước.
Từ đồng nghĩa
- Conduit d'écoulement: Đường ống thoát nước.
- Bauge (danh từ giống cái): (Trong săn bắn) Tổ, chỗ nằm của lợn rừng hoặc một số thú khác.
danh từ giống đực
- lỗ cống, lỗ thải nước
- (săn bắn) như souille 1