souillard

Học thuật
Thân thiện
souillard

Un sanglier sort du souillard dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ cống, lỗ thải nước: Một lỗ hoặc đường ống dùng để thoát nước thải hoặc nước bẩn.
    • (Trong săn bắn) Vũng bùn nơi lợn rừng nằm: Chỉ một vũng bùn hoặc chỗ lầy lội lợn rừng thường đến nằm để làm mát hoặc tránh côn trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les eaux usées s'écoulent par le souillard. (Nước thải chảy ra qua lỗ cống.)
    • Les chasseurs ont repéré un souillard frais en forêt. (Những thợ săn đã phát hiện một vũng bùn lợn rừng mới nằm trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être boueux comme un souillard": Bẩn như lỗ cống (thành ngữ so sánh, ít phổ biến).
    • Après la pluie, le chemin est boueux comme un souillard. (Sau cơn mưa, con đường bẩn như lỗ cống.)
Biến thể từ gần giống
  • Souille (danh từ giống cái): Có nghĩa tương tự trong lĩnh vực săn bắn, chỉ vũng bùn nơi lợn rừng nằm.
  • Égout (danh từ giống đực): Cống, hệ thống thoát nước (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Déversoir (danh từ giống đực): Cống xả, lỗ thoát nước.
Từ đồng nghĩa
  • Conduit d'écoulement: Đường ống thoát nước.
  • Bauge (danh từ giống cái): (Trong săn bắn) Tổ, chỗ nằm của lợn rừng hoặc một số thú khác.
souillard

Un sanglier sort du souillard dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. lỗ cống, lỗ thải nước
  2. (săn bắn) như souille 1

Từ gần giống

Từ chứa "souillard"

Từ có nhắc đến "souillard"