soul mate
A couple sits together on a park bench, feeling they have found their soul mate.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bạn tâm giao, người tri kỷ: "soul mate" dùng để chỉ một người mà bạn có sự đồng điệu sâu sắc về tâm hồn, cảm xúc, hoặc giá trị sống. Đây là mối quan hệ đặc biệt, thường được xem là hơn cả tình bạn hay tình yêu thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tin rằng mình đã tìm thấy người bạn tâm giao của mình, một người hiểu tôi hoàn toàn.)
- (Họ không chỉ là người yêu; họ là tri kỷ, những người chia sẻ cùng một giấc mơ và giá trị sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find one's soul mate": tìm thấy người bạn tâm giao của mình.
- After years of searching, she finally found her soul mate in a small town. (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy người tri kỷ của mình ở một thị trấn nhỏ.)
- "to be soul mates": là tri kỷ của nhau.
- Even though they live far apart, they are soul mates connected by an invisible bond. (Mặc dù sống xa nhau, họ là tri kỷ được kết nối bởi một sợi dây vô hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Soulmate (n): cách viết liền không dấu cách, đồng nghĩa với "soul mate".
- Kindred spirit (n): tâm hồn đồng điệu, người có cùng suy nghĩ, cảm xúc.
- Soulful (adj): sâu lắng, giàu cảm xúc (thường dùng để mô tả âm nhạc hoặc ánh mắt).
Từ đồng nghĩa
- Kindred spirit: tâm hồn đồng điệu.
- True love: tình yêu đích thực (thường nhấn mạnh khía cạnh lãng mạn).
- Companion: bạn đồng hành (ít sâu sắc hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "soul mate", nhưng có thể dùng với động từ "to connect" hoặc "to bond":
- They connected on a soul-deep level. (Họ kết nối ở một cấp độ sâu thẳm của tâm hồn.)
Thành ngữ liên quan
- "Two peas in a pod": hai người rất giống nhau, thường dùng để mô tả sự hòa hợp.
- They are like two peas in a pod, always finishing each other's sentences. (Họ giống như hai hạt đậu trong cùng một vỏ, luôn hoàn thành câu nói của nhau.)
- "A match made in heaven": một cặp đôi hoàn hảo, do trời định.
- Their relationship seems like a match made in heaven. (Mối quan hệ của họ dường như là một cặp đôi do trời định.)