soul-destroying
/'souldis'trɔiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm huỷ hoại tâm hồn, làm kiệt quệ tinh thần: Mô tả một công việc, hoạt động hoặc tình huống nào đó cực kỳ nhàm chán, lặp đi lặp lại, vô nghĩa hoặc áp lực đến mức khiến con người cảm thấy tinh thần bị suy sụp, mất đi niềm vui và động lực sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He quit his soul-destroying job at the factory. (Anh ấy đã bỏ công việc làm kiệt quệ tinh thần tại nhà máy.)
- Filling out these forms every day is soul-destroying. (Việc điền những mẫu đơn này mỗi ngày thật sự làm huỷ hoại tâm hồn.)
- The endless, soul-destroying traffic made her late. (Tình trạng giao thông bất tận và làm kiệt quệ tinh thần đã khiến cô ấy đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soul-destroying routine": thói quen/ công việc lặp đi lặp lại đến mức làm kiệt quệ tinh thần.
- She was trapped in a soul-destroying routine of housework and childcare. (Cô ấy bị mắc kẹt trong một thói quen lặp đi lặp lại đến kiệt quệ tinh thần gồm việc nhà và chăm con.)
"soul-destroying boredom": sự nhàm chán đến mức huỷ hoại tâm hồn.
- The soul-destroying boredom of the meeting was unbearable. (Sự nhàm chán đến huỷ hoại tâm hồn của cuộc họp thật không thể chịu nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Soul-destroyer (danh từ, ít dùng): thứ/người gây ra sự huỷ hoại tinh thần.
- Mind-numbing (tính từ): làm tê liệt tâm trí (nhấn mạnh sự nhàm chán, đơn điệu).
- Spirit-crushing (tính từ): đè bẹp tinh thần (nhấn mạnh sự áp lực, thất vọng).
Từ đồng nghĩa
- Demoralizing: làm suy sụp tinh thần.
- Dispiriting: làm nản lòng, làm mất hứng.
- Deadening: làm tê liệt, làm mất sinh khí.
Thành ngữ liên quan
- To crush someone's spirit: đè bẹp tinh thần của ai đó (có nghĩa tương tự).
- The constant criticism crushed his spirit. (Những lời chỉ trích liên tục đã đè bẹp tinh thần của anh ta.)
tính từ
- làm huỷ hoại tâm hồn