soulager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giảm nhẹ, làm dịu đi: Hành động làm cho một gánh nặng, nỗi đau, sự khó chịu hoặc nỗi buồn trở nên bớt nặng nề, bớt dữ dội hơn.
    • Giúp đỡ, đỡ đần: Hành động giúp ai đó bớt đi phần công việc, trách nhiệm hoặc hoàn cảnh khó khăn.
    • An ủi: Hành động làm vơi đi nỗi buồn phiền, thất vọng trong lòng ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Làm giảm nhẹ nỗi đau thể xác: Ce médicament va soulager votre mal de tête. (Thuốc này sẽ làm dịu cơn đau đầu của bạn.) Une compresse froide peut soulager la brûlure. (Một miếng gạc lạnh có thể làm dịu vết bỏng.)

  • Làm giảm gánh nặng, khó khăn: Le gouvernement cherche à soulager la pression fiscale. (Chính phủ đang tìm cách giảm nhẹ áp lực thuế.) Elle a aidé à soulager sa mère des tâches ménagères. ( ấy đã giúp đỡ đần mẹ mình bớt việc nhà.)

  • An ủi, làm dịu nỗi đau tinh thần: Ses paroles réconfortantes ont soulagé mon chagrin. (Những lời an ủi của ấy đã làm vơi đi nỗi buồn của tôi.) Rien ne pouvait soulager sa peine. (Không có thể an ủi được nỗi đau của anh ta.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soulager sa conscience": Làm cho lương tâm thanh thản, nhẹ nhõm (bằng cách thú nhận hoặc sửa chữa lỗi lầm). Il a avoué son erreur pour soulager sa conscience. (Anh ta đã thú nhận sai lầm để cho lương tâm thanh thản.)

  • "Soulager son cœur": Trút bầu tâm sự, giãi bày cho nhẹ lòng. Elle a pleuré pour soulager son cœur. ( ấy đã khóc để trút bầu tâm sự.)

Biến thể từ gần giống
  • Soulageant, e (tính từ): tác dụng làm dịu, làm nhẹ đi. Un baume soulageant. (Một loại cao làm dịu.)

  • Soulagement (danh từ): Sự nhẹ nhõm, sự khuây khỏa, sự đỡ đau. Éprouver un grand soulagement. (Cảm thấy một sự nhẹ nhõm lớn.)

Từ đồng nghĩa
  • Apaiser: Làm dịu, làm nguôi (cơn đau, sự tức giận).
  • Atténuer: Làm giảm bớt, làm nhẹ đi (cường độ).
  • Alléger: Làm cho nhẹ bớt (gánh nặng).
  • Réconforter: An ủi, khích lệ.
Từ trái nghĩa
  • Accabler: Làm cho thêm nặng nề, đè nặng.
  • Aggraver: Làm trầm trọng thêm.
  • Accentuer: Làm tăng thêm, nhấn mạnh (sự khó chịu).
  • Attrister: Làm buồn phiền.
Thành ngữ liên quan
  • Un poids est soulagé (Một gánh nặng được trút bỏ): Diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, hết lo âu. (Sau kỳ thi, một gánh nặng đã được trút bỏ khỏi vai tôi.)
ngoại động từ
  1. đỡ nặng cho
    • Soulager un porteur
      đỡ nặng cho một người khuân vác
  2. giảm nhẹ cho
    • Soulager le contribuable
      giảm nhẹ cho người đóng thuế
  3. đỡ; đỡ đần
    • Soulager une poutre
      đỡ cây
    • Soulager les pauvres
      đỡ đần người nghèo
  4. làm cho đỡ (đau...)
    • Soulager un mal de dents
      làm cho đỡ đau răng
  5. an ủi
    • Soulager un désespéré
      an ủi một người thất vọng
  6. (thông tục) đỡ nhẹ, nẫng
    • Soulager la montre de quelqu'un
      đỡ nhẹ đồng hồ của ai

Từ chứa "soulager"

Từ có nhắc đến "soulager"