soulfully

soulfully

He sang the old ballad soulfully.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đầy cảm xúc sâu lắng, thường thể hiện sự chân thành, nỗi buồn, niềm khao khát hoặc tình cảm mãnh liệt. Từ này mô tả cách một hành động được thực hiện với tâm hồn hoặc cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt trong âm nhạc, nghệ thuật hoặc giao tiếp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn ấy với ánh mắt đầy cảm xúc sâu lắng.)
  • ( ấy hát bản ballad một cách đầy cảm xúc, khiến khán giả rơi nước mắt.)
  • (Nam diễn viên đọc lời thoại một cách đầy tâm hồn, truyền tải nỗi đau nội tâm của nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Soulfully + động từ chỉ hành động biểu cảm: Thường kết hợp với các động từ như sing, play, look, speak, perform để nhấn mạnh chiều sâu cảm xúc.

    • The jazz musician played the saxophone soulfully, filling the room with melancholy. (Nhạc công jazz thổi saxophone một cách đầy cảm xúc, làm căn phòng tràn ngập nỗi buồn man mác.)
  • Dùng trong văn viết hoặc phê bình nghệ thuật: Để mô tả phong cách biểu diễn giàu tình cảm.

    • Her soulfully written poem captured the essence of loss. (Bài thơ được viết một cách đầy tâm hồn của ấy đã nắm bắt được bản chất của sự mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Soulful (tính từ): Đầy cảm xúc, hồn.
    • a soulful voice (giọng hát đầy cảm xúc)
  • Soul (danh từ): Tâm hồn, linh hồn; nguồn gốc của cảm xúc sâu sắc.
  • Soulfulness (danh từ): Sự đầy cảm xúc, tính chất hồn.
    • The soulfulness of her performance was undeniable. (Sự đầy cảm xúc trong màn trình diễn của ấy không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotionally: Một cách đầy cảm xúc.
  • Passionately: Một cách say mê, mãnh liệt.
  • Deeply: Một cách sâu sắc.
  • Feelingly: Một cách cảm xúc (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • From the soul: Xuất phát từ tâm hồn.
    • She sang from the soul, not just from the sheet music. ( ấy hát từ tâm hồn, không chỉ từ bản nhạc.)
  • With all one's heart: Với tất cả trái tim mình.
    • He spoke soulfully, with all his heart. (Anh ấy nói một cách đầy cảm xúc, với tất cả trái tim mình.)

Từ gần giống