soulful
/'soulful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy tâm hồn, đầy tình cảm sâu sắc: Diễn tả một cái gì đó thể hiện hoặc gợi lên cảm xúc chân thành, mãnh liệt, thường là về nỗi buồn, niềm khao khát hoặc sự sâu lắng.
- Làm xúc động, gây xúc cảm mạnh: Đặc biệt dùng để miêu tả âm nhạc, giọng hát, ánh mắt hoặc biểu hiện nghệ thuật có khả năng chạm đến cảm xúc người nghe/người xem một cách sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a soulful voice that touches everyone's heart. (Cô ấy có một giọng hát đầy tâm hồn có thể chạm đến trái tim của mọi người.)
- He gave me a soulful look, full of unspoken sadness. (Anh ấy dành cho tôi một cái nhìn đầy tình cảm, chất chứa nỗi buồn không lời.)
- The musician played a soulful melody on his saxophone. (Người nhạc sĩ chơi một giai điệu đầy xúc cảm trên cây kèn saxophone của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soulful expression": biểu cảm đầy tâm hồn, biểu cảm sâu sắc.
- Her face had a soulful expression as she listened to the story. (Khuôn mặt cô ấy có một biểu cảm đầy tâm hồn khi lắng nghe câu chuyện.)
"deeply soulful": cực kỳ đầy tình cảm, vô cùng sâu lắng.
- The blues singer's performance was deeply soulful. (Màn trình diễn của ca sĩ nhạc blues vô cùng đầy xúc cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Soulfully (trạng từ): một cách đầy tâm hồn, một cách sâu sắc.
- He sang soulfully. (Anh ấy hát một cách đầy tâm hồn.)
Soulfulness (danh từ): sự đầy tâm hồn, chiều sâu cảm xúc.
- The soulfulness of the music brought tears to my eyes. (Chiều sâu cảm xúc của bản nhạc đã khiến tôi rơi nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Emotional: đầy cảm xúc.
- Expressive: giàu biểu cảm, diễn cảm.
- Heartfelt: chân thành, từ đáy lòng.
- Poignant: thấm thía, gây xúc động mạnh.
Từ trái nghĩa
- Soulless: vô hồn, thiếu cảm xúc.
- Emotionless: vô cảm.
- Unfeeling: không có tình cảm, nhẫn tâm.
tính từ
- đầy tâm hồn, đầy tình cảm; làm xúc động, làm xúc cảm (nhạc...)