soulful

/'soulful/
tính từ
  1. đầy tâm hồn, đầy tình cảm; làm xúc động, làm xúc cảm (nhạc...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "soulful"

soulful
Her soulful eyes gazed out the window at the falling rain.