soulfulness
/'soulfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đầy tâm hồn, tính chất tình cảm sâu sắc: Chất lượng của việc thể hiện hoặc chứa đựng những cảm xúc chân thành, mạnh mẽ, thường là về nỗi buồn, niềm khao khát hoặc sự trải nghiệm sâu sắc.
- Khả năng làm xúc động, gây cảm động sâu sắc: Phẩm chất trong một biểu hiện nghệ thuật hoặc con người có thể chạm đến và lay động cảm xúc của người khác một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soulfulness of her singing brought tears to many eyes. (Tính chất đầy tâm hồn trong giọng hát của cô ấy đã khiến nhiều người rơi lệ.)
- His paintings are admired for their depth and soulfulness. (Các bức tranh của ông được ngưỡng mộ vì chiều sâu và khả năng gây xúc động.)
- There is a profound soulfulness in the way he plays the blues. (Có một sự trầm tư đầy cảm xúc trong cách anh ấy chơi nhạc blues.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with soulfulness": một cách đầy tâm hồn, một cách sâu sắc.
- She spoke about her childhood with great soulfulness. (Cô ấy nói về tuổi thơ của mình với một sự sâu sắc đầy cảm xúc.)
- "lack of soulfulness": sự thiếu chiều sâu cảm xúc.
- The technical performance was perfect, but it lacked soulfulness. (Màn trình diễn kỹ thuật thì hoàn hảo, nhưng nó thiếu đi sự lay động từ tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Soulful (tính từ): đầy tâm hồn, sâu sắc, gợi cảm xúc mạnh.
- He gave her a soulful look. (Anh ấy dành cho cô một cái nhìn đầy tâm tư.)
- Soulless (tính từ): vô hồn, thiếu cảm xúc.
- The new building was criticized as being soulless. (Tòa nhà mới bị chỉ trích là vô hồn.)
Từ đồng nghĩa
- Emotional depth: chiều sâu cảm xúc.
- Profundity: sự sâu sắc, thâm thúy.
- Pathos: chất bi thương, khả năng gợi lòng trắc ẩn.
Từ trái nghĩa
- Soullessness: sự vô hồn.
- Superficiality: sự hời hợt, nông cạn.
- Emptiness: sự trống rỗng.
danh từ
- tính chất đầy tâm hồn, tính chất tình cảm; khả năng làm xúc động