soulless

/'soullis/
tính từ
  1. không tâm hồn
  2. không hồn, không sức sống, không sức truyền cảm, tầm thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "soulless"

soulless
The corporation's new building was a soulless glass tower.