soulless
/'soullis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tâm hồn, vô hồn: Thiếu vắng những phẩm chất tinh thần, tình cảm, hoặc chiều sâu cảm xúc thường gắn liền với con người hoặc những sáng tạo có ý nghĩa.
- Không có sức sống, không có sức truyền cảm: Mô tả thứ gì đó nhàm chán, tẻ nhạt, thiếu sinh khí, sự nhiệt huyết hoặc khả năng lay động người khác.
- Tầm thường, máy móc: Chỉ sự vật, hành động hoặc môi trường được thực hiện một cách vô cảm, thiếu sự sáng tạo hoặc cá tính riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt trapped in a soulless office job. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc văn phòng vô hồn.)
- The new apartment building was criticized for its soulless architecture. (Tòa chung cư mới bị chỉ trích vì kiến trúc thiếu sức sống của nó.)
- Her performance was technically perfect but somehow soulless. (Màn trình diễn của cô ấy hoàn hảo về mặt kỹ thuật nhưng bằng cách nào đó lại thiếu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soulless efficiency": hiệu quả máy móc, lạnh lùng.
- The factory was a model of soulless efficiency. (Nhà máy là một hình mẫu của hiệu quả vô hồn.)
- "a soulless gaze": cái nhìn vô hồn, vô cảm.
- The prisoner stared back with a soulless gaze. (Người tù nhìn lại bằng một ánh mắt vô hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Soullessly (trạng từ): một cách vô hồn, máy móc.
- The data was processed soullessly by the computer. (Dữ liệu được xử lý một cách máy móc bởi máy tính.)
- Soullessness (danh từ): sự vô hồn, tình trạng thiếu sức sống.
- The soullessness of the modern city depressed him. (Sự vô hồn của thành phố hiện đại làm anh ấy chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Emotionless: vô cảm, không cảm xúc.
- Mechanical: máy móc, tự động.
- Spiritless: uể oải, thiếu sinh khí.
- Bland: nhạt nhẽo, vô vị.
Từ trái nghĩa
- Soulful: đầy tâm hồn, sâu sắc.
- Passionate: đam mê, nhiệt huyết.
- Vibrant: sôi động, tràn đầy sức sống.
- Expressive: giàu biểu cảm.
Thành ngữ liên quan
- To have a soul: có tâm hồn (trái nghĩa về mặt ý niệm với "soulless").
- A great artist must have a soul. (Một nghệ sĩ lớn phải có tâm hồn.)
tính từ
- không có tâm hồn
- không hồn, không có sức sống, không có sức truyền cảm, tầm thường