sound bow

sound bow

The blacksmith carefully inspects the sound bow of the newly cast bell.

Định nghĩa

Danh từ: Vành va chạm của một cái chuông, phần của chuông quả lắc (cái lưỡi chuông) đập vào để tạo ra âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Vành va chạm phần dày nhất của chuông, được thiết kế để chịu được những đập liên tục.)
  • (Khi quả lắc đập vào vành va chạm, một âm thanh rõ ràng vang dội được tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sound bow" thường được nhắc đến trong lĩnh vực chế tạo chuông (bell-making) hoặc âm nhạc học, để mô tả vị trí cụ thể trên chuông chịu tác độnghọc chính.
    • The shape and thickness of the sound bow determine the pitch and timbre of the bell. (Hình dạng độ dày của vành va chạm quyết định cao độ âm sắc của chuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bow (danh từ, nghĩa rộng): vành, cung (trong các ngữ cảnh khác, như cung tên hoặc cungđàn violin). Lưu ý: "sound bow" một thuật ngữ chuyên ngành, không phải sự kết hợp của "sound" (âm thanh) "bow" (cung) theo nghĩa thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Striking point: điểm va chạm (mô tả chức năng tương tự nhưng không phải thuật ngữ chuyên ngành).
  • Bell rim: vành chuông (một phần khác của chuông, thường mép ngoài, không phải nơi va chạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "sound bow".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sound bow".

Từ gần giống