sound-wave
/'saundweiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng âm: Một dao động cơ học lan truyền trong một môi trường vật chất (như không khí, nước, hoặc chất rắn) dưới dạng sóng dọc, mang theo năng lượng âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sound waves travel faster in water than in air. (Sóng âm truyền đi nhanh hơn trong nước so với trong không khí.)
- The microphone converts sound waves into electrical signals. (Microphone chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện.)
- Bats use reflected sound waves to navigate in the dark. (Dơi sử dụng sóng âm phản xạ để định hướng trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"propagation of sound waves": sự lan truyền của sóng âm.
- The study focuses on the propagation of sound waves in different materials. (Nghiên cứu tập trung vào sự lan truyền của sóng âm trong các vật liệu khác nhau.)
"sound wave frequency": tần số sóng âm.
- The pitch of a sound is determined by its sound wave frequency. (Độ cao của âm thanh được xác định bởi tần số sóng âm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sound (n): âm thanh.
- Acoustic wave (n): sóng âm thanh (thuật ngữ chuyên ngành, đồng nghĩa với "sound wave").
- Longitudinal wave (n): sóng dọc (mô tả đặc tính dao động của sóng âm).
Từ đồng nghĩa
- Acoustic wave: sóng âm thanh.
- Pressure wave: sóng áp suất (nhấn mạnh cơ chế lan truyền).
danh từ
- sóng âm