soundness

/'saundnis/
danh từ
  1. tính lành mạnh
  2. tính đúng đắn, tính hợp
  3. sự ngon giấc (ngủ)
  4. sự ra trò (đánh đòn...)
  5. tính vững chãi (hàng buôn...), tính có thể trả được (nợ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "soundness"

Từ có nhắc đến "soundness"

soundness
The architect checks the soundness of the wooden beam in the old house.