firmness

/'fə:mnis/
Học thuật
Thân thiện
firmness

The baker tests the firmness of the fresh loaf by gently pressing its crust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vững chắc, sự chắc chắn: Chất lượng của một vật thể hoặc cấu trúc không bị lỏng lẻo, lung lay hoặc biến dạng dễ dàng.
    • Sự kiên quyết, sự cương quyết: Phẩm chất của một người trong việc giữ vững lập trường, quyết định hoặc ý chí, không dao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The firmness of the mattress was perfect for my back. (Sự chắc chắn của tấm nệm hoàn hảo cho lưng của tôi.)
    • She spoke with great firmness, leaving no room for argument. ( ấy nói với sự kiên quyết lớn, không để lại chỗ cho tranh cãi.)
    • The chef tested the firmness of the vegetables with a fork. (Đầu bếp kiểm tra độ chắc của rau củ bằng một cái nĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with firmness": một cách kiên quyết, một cách cương quyết.

    • The manager handled the complaint with firmness and fairness. (Người quản lý xử lý lời phàn nàn với sự kiên quyết công bằng.)
  • "a lack of firmness": sự thiếu kiên quyết, sự thiếu vững chắc.

    • The project failed due to a lack of firmness in leadership. (Dự án thất bại do sự thiếu kiên quyết trong lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Firm (adj): chắc chắn, kiên quyết.

    • a firm handshake (cái bắt tay chắc chắn)
    • a firm decision (một quyết định kiên quyết)
  • Firmly (adv): một cách chắc chắn, một cách kiên quyết.

    • She firmly believes in justice. ( ấy tin một cách kiên quyết vào công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Steadfastness (n): sự kiên định, sự vững vàng (thường về ý chí, lòng trung thành).
  • Solidity (n): sự rắn chắc, tính vững chãi (về vật chất).
  • Resoluteness (n): sự kiên quyết, sự quyết tâm.
  • Sturdiness (n): sự chắc chắn, sự bền vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'firmness')

Thành ngữ liên quan
  • To stand one's ground with firmness: đứng vững một cách kiên quyết, không lùi bước.
    • Despite the pressure, she stood her ground with firmness. (Bất chấp áp lực, ấy đứng vững một cách kiên quyết.)
firmness

The baker tests the firmness of the fresh loaf by gently pressing its crust.

danh từ
  1. sự vững chắc
  2. sự kiên quyết